Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Anh

Biên dạng

Mục lục

Xây dựng

Nghĩa chuyên ngành

section
biến dạng của các thớ trên mặt cắt
strain of the fibre on the section
biên dạng ngang
transversal section
miền biến dạng
deformed section

Kỹ thuật chung

Nghĩa chuyên ngành

profile
biên dạng (của) mặt
surface profile
biên dạng cạm
cam profile
biên dạng chuẩn
reference profile
biên dạng dịch vụ tại vị trí tạm trú
Service Profile at the Visited location (SPV)
biên dạng dịch vụ tại vị trí thường trú
Service Profile at the Home location (SPH)
biến dạng dọc
longitudinal profile
biên dạng ESI
equivalent step index profile
biên dạng ESI
ESI profile
biên dạng gờ bánh xe
flange profile
biên dạng khúc xạ
refraction profile
biên dạng ngang
cross profile
biên dạng nhiệt độ
temperature profile
biến dạng nhiệt độ
temperature profile
biên dạng nồng độ tạp chất
impurity concentration profile
biên dạng pha tạp
doping profile
biên dạng pha tạp
impurity concentration profile
biên dạng pha tạp thấp-cao-thấp
low-high-low doping profile
biên dạng phản xạ
reflection profile
biên dạng răng
tooth profile
biên dạng ray hộ bánh
check rail profile
biên dạng ren
thread profile
biến dạng ren vít
screw thread profile
biên dạng tập tin
file profile
biên dạng vành bánh xe hình trụ
cylindrical wheel tyre profile
biên dạng xung
pulse profile
biên dạng được phục hồi
restored profile
lớp đệm biên dạng
profile gasket
máy chiếu biên dạng
profile projector
đồ biên dạng (của đường truyền vi ba)
profile chart
sự cán biên dạng
profile rolling
sự trùng khớp biên dạng
profile overlap
tham số biên dạng
profile parameter
việc mòn biên dạng bánh xe
wheel profile wear
đường viền biến dạng
profile shape
buckle
contour
biên dạng cam
cam contour
biên dạng gờ bánh xe
flange contour
biên dạng gờ bánh xe
wheel flange contour
biên dạng vành bánh xe
wheel tyre contour
crippling
sự biến dạng của khung
crippling of frame
sự biến dạng uốn gập
crippling strain
deform
deformation
biến dạng (do) triều
tidal deformation
biến dạng ảo
virtual deformation
biến dạng cắt
shearing deformation
biến dạng cắt thẳng đứng
vertical shear deformation
biến dạng cấu trúc
structural deformation
biến dạng chảy
flowing deformation
biến dạng chảy dẻo
plastic flow deformation
biến dạng cho phép
allowable deformation
biến dạng cho phép
permissible deformation
biến dạng của cọc neo
anchorage deformation
biến dạng của một mặt
deformation of a surface
biến dạng của đá
rock deformation
biến dạng cục bộ
local deformation
biến dạng dài
linear deformation
biến dạng dài hạn
long-term deformation
biến dạng dây chuyền
chain deformation
biến dạng dẻo
plastic (flow) deformation
biến dạng dẻo
plastic deformation
biến dạng do co ngót
retract deformation
biến dạng do co ngót
shrinkage deformation
biến dạng do lực cắt
deformation due to shear
biến dạng do lực cắt
shear deformation
biến dạng do mất ổn định
deformation (dueto buckling)
biến dạng do mỏi
deformation (dueto fatigue)
biến dạng do nhiệt
thermal deformation
biến dạng do nhiệt độ
temperature deformation
biến dạng do tải trọng
deformation (underload)
biến dạng do từ biến
creep deformation
biến dạng do từ biến
deformation due to creep
biến dạng do uốn
bending deformation
biến dạng do uốn
deformation due to bending
biến dạng do uốn
flexion deformation
biến dạng do uốn
flexural deformation
biến dạng do xoắn
torsional deformation
biến dạng dọc
longitudinal deformation
biến dạng dọc trục
axial deformation
biến dạng
permanent deformation
biến dạng
residual deformation
biến dạng giãn dài
extensional deformation
biến dạng giới hạn
limiting deformation
biến dạng góc
angular deformation
biến dạng hai chiều
recoverable deformation
biến dạng hai chiều
tow dimensional deformation
biến dạng hai chiều
two-dimensional deformation
biến dạng hông
lateral deformation
biến dạng hướng tâm
radial deformation
biến dạng hữu hạn
continuous deformation
biến dạng hữu hạn
finite deformation
biến dạng kéo
tensile deformation
biến dạng kết cấu
structural deformation
biến dạng khả
virtual deformation
biến dạng không phục hồi
unrecoverable deformation
biến dạng không rota
irrotational deformation
biến dạng không thuần nhất
non-homogeneous deformation
biến dạng không đàn hồi
inelastic deformation
biến dạng liên tục
continuous deformation
biến dạng lòng sông
river bed deformation
biến dạng lòng sông
river deformation
biến dạng móng
foundation deformation
biến dạng nén
compression deformation
biến dạng nén
compressive deformation
biến dạng ngang
lateral deformation
biến dạng nghiêng
tilting deformation
biến dạng nghiêng
unit deformation
biến dạng nước hút cấu trúc
structural adsorptive deformation
biến dạng phẳng
plane deformation
biến dạng phẳng
two-dimensional deformation
biến dạng phi đàn hồi
inelastic deformation
biến dạng phi đàn hồi
non-clastic deformation
biến dạng phục hồi
recoverable deformation
biến dạng quá mức
excessive deformation
biến dạng riêng
specific deformation
biến dạng riêng
unit deformation
biến dạng sau kết tinh
post crystalline deformation
biến dạng siêu đàn hồi
hyperelastic deformation
biến dạng sóng
wave deformation
biến dạng thẳng
linear deformation
biến dạng thể tích
volume deformation
biến dạng thể tích
volumetric deformation
biến dạng theo mái
downslope deformation
biến dạng theo thời gian
time-dependent deformation
biến dạng thuận nghịch
recoverable deformation
biến dạng thuận nghịch
reversible deformation
biến dạng thuần nhất
homogeneous deformation
biến dạng thuần thúy
pure deformation
biến dạng thuần túy
pure deformation
biến dạng thực tế
effective deformation
biến dạng thường xuyên
permanent deformation
biến dạng tiếp tuyến
tangential deformation
biến dạng tiếp xúc
tangent deformation
biến dạng tới hạn
critical deformation
biến dạng tới hạng
critical deformation
biến dạng topo
topological deformation
biến dạng trên phương ngang
lateral deformation
biến dạng trên phương ngang
transverse deformation
biến dạng trên đơn vị dài
deformation per unit of length
biến dạng trong
internal deformation
biến dạng trước kết tinh
pre-crystalline deformation
biến dạng trượt
shearing deformation
biến dạng trượt sâu
deep creep deformation
biến dạng từ biến
creep deformation
biến dạng tức thời
immediate deformation
biến dạng tức thời
instantaneous deformation
biến dạng tương đối
relative deformation
biến dạng tuyến tính
linear deformation
biến dạng tuyệt đối
absolute deformation
biến dạng tỷ đối
unit deformation
biến dạng uốn
bending deformation
biến dạng uốn
flexural deformation
biến dạng uốn
skew deformation
biến dạng vĩnh cửu
permanent deformation
biến dạng xoắn
torsional deformation
biến dạng xoắn uốn của mặt cầu
flexible and torsional deformation of the deck
biến dạng đàn hồi
clastic deformation
biến dạng đàn hồi
elastic deformation
biến dạng đàn hồi
resilient deformation
biến dạng đàn hồi dẻo
elastoplastic deformation
biến dạng đơn vị
unit deformation
biểu đồ biến dạng
deformation diagram
biểu đò biến dạng tuyến tính
linear deformation diagram
biểu đồ ứng suất-biến dạng
stress-deformation diagram
cấu tạo biến dạng
deformation texture
co rút biến dạng
deformation retract
công biến dạng
energy of deformation
công biến dạng
work of deformation
công gây biến dạng
deformation work
continum không biến dạng
deformation-free continuum
giai đoạn biến dạng dẻo
plastic deformation stage
giai đoạn biến dạng tuyến tính của đất
stage of soil linear deformation
giới hạn biến dạng
limit of deformation
građien biến dạng
deformation gradient
hệ số biến dạng
coefficient of deformation
khả năng biến dạng
deformation capacity
khe biến dạng
deformation gap
khoảng biến dạng
deformation space
lượng bất biến của biến dạng
invariants of deformation
lượng tăng biến dạng
deformation increment
thuyết biến dạng đàn hồi cục bộ
theory of partial elastic deformation
ma trận biến dạng
deformation matrix
mất mát ứng suất trước do neo biến dạng
loss of pre tress due to deformation of anchorage device
miền biến dạng
deformation field
môi trường biến dạng tuyến tính
linear deformation medium
môđun biến dạng
modulus of deformation
môđun biến dạng nén
compression modulus of deformation
môđun biến dạng toàn bộ
modulus of total deformation
môđun biến dạng tương đối
relative modulus of deformation
môđun biến dạng đàn hồi
elastic deformation modulus
môđun biến dạng đàn hồi
general deformation modulus
môđun biến dạng đàn hồi
Modulus, General deformation
môđun biến dạng đất
modulus of soil deformation
năng lượng biến dạng
deformation energy
năng lượng biến dạng
energy of deformation
năng lượng biến dạng dẻo
plastic deformation energy
nguyên nền biến dạng tuyến tính
principle of foundation linear deformation
nhiệt kế biến dạng
deformation thermometer
nhiệt độ biến dạng
deformation temperature
phạm vi biến dạng
deformation range
phép biến dạng của một mặt
DEFORMATION OF A SURFACE
phương pháp biến dạng cổ điển
classic deformation method
phương pháp biến dạng tổng quát
method of total deformation
phương trình biến dạng
deformation equation
quá trình biến dạng
deformation process
so rút biến dạng
deformation retract
sự biến dạng () giới hạn cho phép
ultimate permissible deformation
sự biến dạng ảo
virtual deformation
sự biến dạng chậm
lagging deformation
sự biến dạng chất dẻo
plastic deformation
sự biến dạng chính
principal deformation
sự biến dạng cột hình nấm
mushroom-shaped column deformation
sự biến dạng của nền
deformation of foundation
sự biến dạng của đất
soil deformation
sự biến dạng dẻo
plastic deformation
sự biến dạng di truyền
hereditary deformation
sự biến dạng do gãy
breaking deformation
sự biến dạng
residual deformation
sự biến dạng góc
angular deformation
sự biến dạng hạt nhân
nuclear deformation
sự biến dạng hữu hạn
final deformation
sự biến dạng kéo
tension deformation
sự biến dạng khả
virtual deformation
sự biến dạng không gian
three-dimensional deformation
sự biến dạng lòng sông
deformation of river bed
sự biến dạng mạng
lattice deformation
sự biến dạng mỏi
deformation due to fatigue
sự biến dạng một lần
single-stage deformation
sự biến dạng nén lệch tâm
eccentric compression deformation
sự biến dạng nền đường
road-bed deformation
sự biến dạng ngang của nền
horizontal deformation of foundation
sự biến dạng nhỏ
small deformation
sự biến dạng nhớt
viscous deformation
sự biến dạng nở
swelling deformation
sự biến dạng phá hoại
failure deformation
sự biến dạng rão
creep deformation
sự biến dạng riêng
unit deformation
sự biến dạng thẳng của nền
vertical deformation of foundation
sự biến dạng thuận nghịch
reversible deformation
sự biến dạng thuần túy
pure deformation
sự biến dạng tới hạn
critical deformation
sự biến dạng trễ
lagging deformation
sự biến dạng truyền lại
hereditary deformation
sự biến dạng tương đối
unit deformation
sự biến dạng tuyến tính
linear deformation
sự biến dạng vòng
ring deformation
sự biến dạng đàn hồi
elastic deformation
sự biến dạng đổi đầu
alternating deformation
sự biến dạng đồng nhất
homogeneous deformation
sự tăng bền do biến dạng
hardening by deformation
sự thử biến dạng
deformation test
suất biến dạng
deformation modulus
sức bền chống biến dạng
resistance of deformation
thành phần biến dạng
component of deformation
thế năng (của) công biến dạng
potential of work of deformation
tính không biến dạng
resistance to deformation
tính liên tục của biến dạng
continuity of deformation
tính toán biến dạng
deformation calculation
tốc độ biến dạng
deformation rate
tốc độ biến dạng dẻo
plastic deformation rate
trạng thái biến dạng
state of deformation
trục biến dạng
axes of deformation
tỷ số biến dạng
deformation ratio
tỷ trọng công biến dạng
density of work of deformation
ứng suất do biến dạng cưỡng bức
stress due to imposed deformation
vùng biến dạng
deformation zone
điểm biến dạng
deformation point
điều kiện biến dạng
deformation condition
độ biến dạng còn
permanent deformation
độ biến dạng
permanent deformation
độ ổn định của biến dạng
stability of deformation
đường biến dạng thời gian
time deformation curve
deformity
distortion
biến dạng góc
angular distortion
biến dạng lệch
bias distortion
biến dạng mạng (tinh thể)
lattice distortion
biến dạng nhiệt
thermal distortion
biến dạng phát
transmitter distortion
biến dạng đặc trưng
characteristic distortion
hệ số biến dạng
distortion factor
hệ số biến dạng không tuyến tính
factor of non-linear distortion
máy đo sự biến dạng toàn phần
total harmonic distortion factor meter
năng lượng biến dạng
distortion energy
nhiệt độ gây biến dạng nhiệt
heat distortion temperature
sự biến dạng
distortion factor
sự biến dạng bậc bốn
quadratic distortion
sự biến dạng bậc bốn
radio-frequency distortion
sự biến dạng biên độ
amplitude-modulation distortion
sự biến dạng bit
bit distortion
sự biến dạng góc
angular distortion
sự biến dạng góc mở
aperture distortion
sự biến dạng hình ảnh
picture distortion
sự biến dạng khởi ngừng (điện báo)
start-stop distortion
sự biến dạng lọc
filter distortion
sự biến dạng ngăn cấm
objectionable distortion
sự biến dạng nhân bội
multiplicative distortion
sự biến dạng nhiệt
thermal distortion
sự biến dạng pha
envelope delay distortion
sự biến dạng sóng hài
harmonic distortion
sự biến dạng tần số
frequency distortion
sự biến dạng toàn bộ
quadrature distortion
sự biến dạng điều hòa
overall distortion
sự biến dạng động
dynamic distortion
sự biến dạng đột biến
fold-over distortion
sự biến dạng đường bao
envelope distortion
sự biến dạng đường ray
distortion of the track
sự làm biến dạng nóng
heat distortion
thiết bị đo sự biến dạng toàn phần
total harmonic distortion factor meter
tỉ số biến dạng
distortion ratio
điểm biến dạng nhiệt
heat distortion point
độ biến dạng
distortion rate
run out

Giải thích VN: sự biến dạng của các vật tròn (bánh, lốp, đĩa, [[phanh...).]]

settlement
biến dạng tức thời
immediate settlement
strain
bị biến dạng
to undergo strain
biến dạng ảo
virtual strain
biến dạng ban đầu
initial strain
biến dạng bên
lateral strain
biến dạng bên trong
internal strain
biến dạng cắt
shear (ing) strain
biến dạng cắt
shearing strain
biến dạng chính
principal strain
biến dạng chính nhỏ nhất
minor principal strain
biến dạng cho phép
permissible strain
biến dạng chống cắt
shear strain
biến dạng chống cắt
shearing strain
biến dạng của các thớ trên mặt cắt
strain of the fibre on the section
biến dạng dập
beating strain
biến dạng dẻo
plastic strain
biến dạng do co ngót
shrinkage strain
biến dạng do co ngót tông
shrinkage strain of concrete
biến dạng do lạnh
cooling strain
biến dạng do nhiệt
thermal strain
biến dạng do nhiệt độ
temperature strain
biến dạng do oằn cục bộ
local buckling strain
biến dạng do từ biến
creep strain
biến dạng do từ biến của tông
strain due to creep of concrete
biến dạng do uốn dọc
bucking strain
biến dạng do uốn dọc
buckling strain
biến dạng do điện trường
field-induced strain
biến dạng dọc
axial strain
biến dạng dọc
longitudinal strain
biến dạng dọc trục
axial strain
biến dạng
residual strain
biến dạng giới hạn
eliminated strain
biến dạng giới hạn
limiting strain
biến dạng giới hạn
ultimate strain
biến dạng góc
angular strain
biến dạng hông
lateral strain
biến dạng hữu hạn
finite strain
biến dạng kế
strain gauge
biến dạng kéo
stretching strain
biến dạng kéo
tensile strain
biến dạng kéo
tension strain
biến dạng khả
virtual strain
biến dạng một chiều
one-dimensional strain
biến dạng nén
compression strain
biến dạng nén
compressive strain
biến dạng ngang
lateral strain
biến dạng ngang đơn vị
unit lateral strain
biến dạng ngót
shrinkage strain
biến dạng nhiệt
temperature strain
biến dạng nhiệt
thermal strain
biến dạng nhiệt độ
temperature strain
biến dạng nhớt-đàn hồi
visco-elastic strain
biến dạng nở
dilatational strain
biến dạng phá hoại
failure strain
biến dạng phá hỏng
breaking strain
biến dạng phẳng
plane strain
biến dạng phi đàn hồi
inelastic strain
biến dạng sắt
shearing strain
biến dạng tại giới hạn chảy
yield (-point) strain
biến dạng thay đổi
alternate strain
biến dạng thể tích
cubic strain
biến dạng thể tích
volume (tric) strain
biến dạng thể tích
volume strain
biến dạng thể tích
volumetric strain
biến dạng theo chiều dài
linear strain
biến dạng theo chiều dọc
longitudinal strain
biến dạng theo tia
radical strain
biến dạng thuần nhất
homogeneous strain
biến dạng thường xuyên
permanent strain
biến dạng tiếp tuyến
tangential strain
biến dạng tĩnh
static strain
biến dạng trên phương ngang
lateral strain
biến dạng trên phương ngang
transverse strain
biến dạng trong
internal strain
biến dạng trượt
shear (ing) strain
biến dạng trượt
shear strain
biến dạng trượt
shearing strain
biến dạng trượt tới hạn
critical shear strain
biến dạng từ biến
creep strain
biến dạng tức thời
immediate strain
biến dạng tương đối
relative strain
biến dạng tuyến tính
linear strain
biến dạng tỷ đối
unit strain
biến dạng uốn
bending strain
biến dạng uốn
flexion strain
biến dạng uốn
flexural strain
biến dạng xoắn
angular strain
biến dạng xoắn
torsional strain
biến dạng xoắn
twisting strain
biến dạng đan dấu
alternate strain
biến dạng đàn hồi
elastic strain
biến dạng đập
beating strain
biến dạng đẩy trồi (đất)
protrusion strain
biến dạng điện giảo
electrostrictive strain
biến dạng đổi dấu
alternate strain
biến dạng đơn giản
simple strain
biến dạng đơn vị
unit strain
biến dạng đồng nhất
homogeneous strain
biên độ biến dạng
strain amplitude
biểu đồ biến dạng
strain diagram
biểu đồ biến dạng tải trọng
load strain diagram
biểu đồ ứng suất-biến dạng
stress-strain curve
bộ cách điện biến dạng
strain insulator
cái đo biến dạng
dial strain indicator
cầu đo biến dạng
strain gage bridge
cầu đo biến dạng
strain gauge bridge
công biến dạng
strain energy
dụng cụ ghi biến dạng
strain recorder
dưỡng đo biến dạng
strain gage
dưỡng đo biến dạng
strain gauge
elip biến dạng
ellipse of strain
elipsoit biến dạng
strain ellipsoid
elipxôit biến dạng
strain ellipsoid
giản đồ ứng suất-biến dạng (đóng tàu)
stress-strain diagram
giới hạn biến dạng
strain limit
giới hạn biến dạng rão
creep strain limit
hàm biến dạng năng lượng
strain-energy function
hệ số biến dạng quang
strain-optical coefficient
hệ số quang biến dạng
strain-optic coefficient
hệ thức ứng suất-biến dạng
stress-strain relation
hiệu ứng biến dạng
strain effect
khả năng biên dạng
strain capacity
khả năng biến dạng (không bị phá hỏng)
strain cap
khe biến dạng
strain joint
lượng bất biến của biến dạng
invariants of strain
mặt biến dạng
strain surface
máy đo biến dạng
martens strain gage
máy đo biến dạng
martens strain gauge
máy đo biến dạng
strain gage
máy đo biến dạng
strain gauge
máy đo biến dạng thạch anh
quartz strain gauge
máy đo độ biến dạng
strain gage
miền biến dạng đàn hồi
elastic strain range
môđun biến dạng
strain modulus
năng lượng biến dạng
strain energy
năng lượng biến dạng thể tích
volumetric strain energy
năng lượng biến dạng toàn phần
total strain energy
năng lượng biến dạng uốn
clastic strain energy in bending
năng lượng biến dạng uốn đàn hồi
clastic strain energy in bending
năng lượng biến dạng đàn hồi
elastic strain energy
phạm vi biến dạng
range of strain
phân tích biến dạng
strain analysis
phép đo biến dạng
strain measurement
phương biến dạng chính
principal axis of strain
phương pháp năng lượng biến dạng
strain energy method
phương pháp năng lượng biến dạng nhất
method of minimum strain energy
phương trình biến dạng quang
strain-optical equation
phương trình năng lượng biến dạng
strain energy equation
quadric biến dạng
strain quadric
quan hệ ứng suất-biến dạng
stress strain relation
quađric biến dạng
strain quadratic
đồ biến dạng
strain figure
đồ biến dạng
strain rose
sóng biến dạng
strain wave
sự biến dạng (cắt, trượt)
shearing strain
sự biến dạng () giới hạn cho phép
ultimate allowable strain
sự biến dạng bên trong
inner strain
sự biến dạng bên trong
internal strain
sự biến dạng căng
tensile strain
sự biến dạng cắt
shearing strain
sự biến dạng chính lớn nhất
major principal strain
sự biến dạng dập
bearing strain
sự biến dạng dẻo
plastic strain
sự biến dạng dọc tương đối
longitudinal unit strain
sự biến dạng
permanent strain
sự biến dạng
residual strain
sự biến dạng ép (nén)
bearing strain
sự biến dạng góc
angle strain
sự biến dạng kéo
stretching strain
sự biến dạng kéo
tensile strain
sự biến dạng khi rão
creep strain
sự biến dạng khi tôi
hardening strain
sự biến dạng khi tôi
quenching strain
sự biến dạng khối
volume strain
sự biến dạng lún
shrinkage strain
sự biến dạng nén
compression strain
sự biến dạng nén
compressive strain
sự biến dạng nén
contraction strain
sự biến dạng ngang
lateral strain
sự biến dạng ngang
transverse strain
sự biến dạng ngang tương đối
lateral unit strain
sự biến dạng nhiệt
temperature strain
sự biến dạng phá hoại
flexural strain
sự biến dạng phá hủy
breaking strain
sự biến dạng phẳng
plane strain
sự biến dạng thực
true strain
sự biến dạng toàn phần
total strain
sự biến dạng tới hạn
ultimate strain
sự biến dạng trượt
shear strain
sự biến dạng trượt
shearing strain
sự biến dạng uốn
bending strain
sự biến dạng uốn
flexural strain
sự biến dạng uốn dọc
buckling strain
sự biến dạng uốn gập
crippling strain
sự biến dạng xoắn
angular strain
sự biến dạng xoắn
torsional strain
sự biến dạng xoắn
twisting strain
sự biến dạng đàn hồi
elastic strain
sự biến dạng đàn hồi
recoverable (elastic) strain
sự biến dạng đổi dấu
alternating strain
sự biến dạng đồng nhất
homogeneous strain
sự chùng biến dạng
strain relaxation
sự hóa già biến dạng
strain ageing
sự hóa già biến dạng
strain aging
sự nứt do biến dạng
strain cracking
tenxơ biến dạng
strain tension
tenxơ biến dạng
strain tensor
tenxơ biến dạng
tension of strain
tenxơ biến dạng
tensor of strain
tenxơ biến dạng Cauchy-Green
Cauchy-Green strain tensor
tenxơ biến dạng hướng
directional strain tensor
tenxơ cầu biến dạng
spherical strain tensor
tenxơ lệch biến dạng
strain deviator
tenxơ tốc độ biến dạng
tensor of strain rate
tenxơmet (dụng cụ đo biến dạng)
strain gauge
thành phần biến dạng
strain components
thế năng biến dạng
potential energy of strain
thế năng biến dạng
strain energy
thế năng biến dạng đàn hồi
elastic strain potential energy
tính ứng suất tỷ lệ với biến dạng
proportionality of stress to strain
trạng thái biến dạng
state of strain
tỷ lệ biến dạng
rate of strain
vết nứt biến dạng
strain crack
điều kiện cân bằng biến dạng
balanced strain condition
điều kiện nhập biến dạng
condition of compatibility of strain components
độ biến dạng trượt
shear strain
độ biến dạng xoắn
torsional strain
độ biến dạng xoắn
twisting strain
độ nhạy biến dạng
strain sensibility
đồ thị tải trọng-biến dạng
load-strain diagram
đồng hồ đo biến dạng
strain gauge
đường cong biến dạng tải trọng
load strain curve
đường cong tải trọng-biến dạng
load-strain curve
đường cong ứng suất-biến dạng
stress-strain curve
đường ứng suất biến dạng
stress strain curve
đường đo biến dạng dùng bán dẫn (Mỹ)
semiconductor strain gage
stress-strain curve
transform
đứt gãy biến dạng
transform fault

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 10/07/20 05:15:44
    Mn cho mk hỏi ý nghĩa của câu:" New York's finest just got a whole lot finer" trong phim Brooklyn Nine-Nine là gì ạ?
    • Tây Tây
      0 · 10/07/20 06:12:59
  • 09/07/20 03:23:47
    mn cho mk hỏi "make the Ch-chuck" trong câu: Come on, Make the Ch-chuck. Trong hoàn cảnh mà mẹ của cô bé nói câu này đang cãi nhau vs một nhân viên bán hàng
    Xem thêm 3 bình luận
  • 10/07/20 09:57:50
    Hello rừng,
    Làm ơn giúp em cụm "tiểu cầu giảm đơn độc" trong context "Việc chẩn đoán xác định bệnh xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch ở trẻ em hiện chưa có các tiêu chuẩn cụ thể, chủ yếu dựa vào các triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm tiểu cầu giảm đơn độc.
    Thanks in advance.
    Xem thêm 5 bình luận
  • 09/07/20 08:48:00
    mn cho mình hỏi 'crying spell' có nghĩa là gì vậy? thanks
    • Bibi
      0 · 09/07/20 09:37:52
  • 01/07/20 10:35:20
    As in addition, Dien Bien is in the upper watershed with very short characteristic durations (flash flood), the effectiveness of the forecast is even more questionable and the time available between the alert and the flood of a few hours at maximum (2-3) further mortgaging the effectiveness other than human (evacuation to avoid the dead) of such an alert (because there is no time to evacuate the furniture to reduce the cost of damage)…
    Ai giúp mình dịch đoạn này sát ý được không ạ, cảm ơn mọi...
    As in addition, Dien Bien is in the upper watershed with very short characteristic durations (flash flood), the effectiveness of the forecast is even more questionable and the time available between the alert and the flood of a few hours at maximum (2-3) further mortgaging the effectiveness other than human (evacuation to avoid the dead) of such an alert (because there is no time to evacuate the furniture to reduce the cost of damage)…
    Ai giúp mình dịch đoạn này sát ý được không ạ, cảm ơn mọi người nhiều

    Xem thêm.
    • franknguyen95
      0 · 03/07/20 05:16:41
      2 câu trả lời trước
      • franknguyen95
        Trả lời · 10/07/20 08:24:41
Loading...
Top