Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Cam

Nghe phát âm

Mục lục

/kæm/

Thông dụng

Danh từ

(kỹ thuật) cam

Chuyên ngành

Cơ - Điện tử

Cam, bánh lệch tâm

Cam, bánh lệch tâm

Toán & tin

chuẩn CAM

Giải thích VN: Một chuẩn được phát triển bởi Future Domain và các nhà cung cấp SCSI cho phép các bộ điều hợp SCSI giao tiếp trực tiếp với các thiết bị ngoại vi SCSI mà không cần biết đến chi tiết của thiết bị được dùng.

đĩa lệnh trục

Thực phẩm

quả đào

Xây dựng

mẫu chép

Điện

bánh (đĩa) lệch tâm

Kỹ thuật chung

bản mẫu
bánh lệch tâm
chốt
đĩa cam
răng cưa
vấu

Địa chất

cam, vấu, quả đào

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
askew , awry , cog , crooked , cylinder , disk , shaft , tappet , trippet

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan


Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top