Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Biệt thị

(ít dùng) avoir des égards pour
Biệt thị người già cả
avoir des égards pour les personnes âgées

Các từ tiếp theo

  • Biệt thức

    (toán học) discriminant
  • Biệt thự

    Villa
  • Biệt tin

    Sans nouvelle Nó biệt tin từ lâu il est sans nouvelle depuis longtemps
  • Biệt trú

    (ít dùng) vivre à part; vivre dans l\'isolement Tìm nơi để biệt trú chercher un endroit pour vivre à part
  • Biệt tài

    Talent particulier; talent exceptionnel Một bác sĩ có biệt tài un docteur en médecine ayant un talent exceptionnel
  • Biệt tích

    Sans laisser de traces Đi biệt tích partir sans laisser de traces
  • Biệt tăm

    Sans laisser de traces Đi biệt tăm partir sans laisser de traces biệt tăm biệt tích biệt tăm (sens plus fort)
  • Biệt xứ

    À l\'exil; en exil Kết án biệt xứ condamner à l\'exil Đi biệt xứ aller en exil tù biệt xứ exilé
  • Biệt đãi

    Traiter d\'une manière exceptionnelle
  • Biệt động đội

    (quân sự) commando; task-force

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Space Program

201 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem

Kitchen verbs

306 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

Air Travel

282 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
  • 10/05/22 01:39:36
    Xin chào!
    Mọi người có thể giúp mình phân biệt unending và endless được không ạ ? Mình tra trên một số nguồn 2 từ này đồng nghĩa nhưng trong sách lại ghi 2 từ không thể thay thế cho nhau và không giải thích tại sao. Mình cảm ơn ạ.
    rungringlalen đã thích điều này
    • meohoi
      1 · 10/05/22 09:25:07
      • meohoi
        Trả lời · 1 · 10/05/22 09:35:20
Loading...
Top