Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Sắp xếp vào trật tự

exp

まとめる - [纏める]
Cô giáo bảo chúng tôi hãy sắp xếp những ý tưởng của mình một cách rõ ràng rồi mới cầm bút viết.: 自分の考えをよくまとめてから筆を執るようにと先生に言われた.
ととのえる - [整える]
Sắp xếp kế hoạch để gặp ai đó vào ~giờ, ngày~ tháng~: _月_日_時に(人)と会見する手筈を整える

Các từ tiếp theo

  • Sắp xếp vật lý

    ぶつりこうせい - [物理構成]
  • Sắp xếp đúng vị trí

    つくろう - [繕う], tôi thay đổi chủ đề của câu chuyện nhằm sắp xếp lại tình hình.: その場を繕うために話題を変えた.
  • Sắp đi

    でかけようとしている - [出かけようとしている]
  • Sắp đặt

    かたつける - [片付ける], ととのえる - [整える], はいち - [配置], sắp đặt cáp và đường điện ngầm.: ケーブルとアース線の配置
  • Sắp đến

    もうすぐとうちゃくしようとしている - [もう直ぐ到着しようとしている]
  • Sắt

    てつ - [鉄], くろがね - [黒鉄] - [hẮc thiẾt], アイロン, アイアン, một ý chí sắt đá: 鉄の意志, rèm sắt: 鉄のカーテン,...
  • Sắt bịt đầu

    フェルウル
  • Sắt bịt đầu ống

    フェルウル
  • Sắt cacbit

    セメンタイト, explanation : 炭素と鉄の化合物で、fec。工具鋼で基本的な炭化物。
  • Sắt cacbua

    セメンタイト, explanation : 炭素と鉄の化合物で、fec。工具鋼で基本的な炭化物。

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Seasonal Verbs

1.316 lượt xem

Team Sports

1.530 lượt xem

The Family

1.411 lượt xem

The Supermarket

1.142 lượt xem

The Human Body

1.574 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Restaurant Verbs

1.400 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

Bikes

724 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top