Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Từ điển

(81438 từ)

  • アービトラージとりひき - [アービトラージ取引], category : 取引(売買), explanation...
  • げきやく - [劇薬]
  • たいこうさく - [対抗策] - [ĐỐi khÁng sÁch]
  • ブランド医薬品
  • べっそう - [別荘], nghỉ lễ ở một tòa biệt thự ở quê của ...: 田舎の別荘で休暇を過ごす
  • ブロック
  • さいるいだん - [催涙弾]
  • ガスボンベ
  • すいばく - [水爆]
  • がすだん - [ガス弾]
"
  • どくがすだん - [毒ガス弾], ガスボンベ
  • けちけちする, きょうそうする - [競争する]
  • ぼんさい - [盆栽]
  • チャンキング
  • デッキ, こうはん - [甲板], かんぱん - [甲板], hãy cùng lên boong tàu và tắm nắng...
  • ボラックス
  • ボーン
  • イギリスりょうボルネオ - [イギリス領ボルネオ], nước borneo thuộc địa anh...
  • センターボルト
  • チェーンタイトニングボルト
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top