Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Absorptivity

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun Physics .

the property of a body that determines the fraction of incident radiation absorbed or absorbable by the body.

Xem tiếp các từ khác

  • Abstain

    to hold oneself back voluntarily, esp. from something regarded as improper or unhealthy (usually fol. by from ), to refrain from casting one's vote, verb,...
  • Abstainer

    a person who abstains from something regarded as improper or unhealthy, esp. the drinking of alcoholic beverages., a person who abstains from anything.,...
  • Abstemious

    sparing or moderate in eating and drinking; temperate in diet., characterized by abstinence, sparing, adjective, adjective, an abstemious life ., an abstemious...
  • Abstention

    an act or instance of abstaining., withholding of a vote., noun, abstaining , abstinence , avoidance , non-indulgence , self-control , self-denial , self-restraint...
  • Abstergent

    cleansing., purgative., a cleansing agent, as a detergent or soap.
  • Abstersive

    abstergent.
  • Abstinence

    forbearance from any indulgence of appetite, esp. from the use of alcoholic beverages, any self-restraint, self-denial, or forbearance., economics . the...
  • Abstinency

    forbearance from any indulgence of appetite, esp. from the use of alcoholic beverages, any self-restraint, self-denial, or forbearance., economics . the...
  • Abstinent

    forbearance from any indulgence of appetite, esp. from the use of alcoholic beverages, any self-restraint, self-denial, or forbearance., economics . the...
  • Abstract

    thought of apart from concrete realities, specific objects, or actual instances, expressing a quality or characteristic apart from any specific object...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Cars

1.975 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top