Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Abstraction

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

an abstract or general idea or term.
the act of considering something as a general quality or characteristic, apart from concrete realities, specific objects, or actual instances.
an impractical idea; something visionary and unrealistic.
the act of taking away or separating; withdrawal
The sensation of cold is due to the abstraction of heat from our bodies.
secret removal, esp. theft.
absent-mindedness; inattention; mental absorption.
Fine Arts .
the abstract qualities or characteristics of a work of art.
a work of art, esp. a nonrepresentational one, stressing formal relationships.

Synonyms

noun
absorption , aloofness , brooding , cogitation , consideration , contemplation , daydreaming , detachment , engrossment , entrancement , musing , pensiveness , pondering , preoccupation , reflecting , reflection , remoteness , reverie , ruminating , thinking , trance , absent-mindedness , bemusement , brown study , muse , study

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to bewilder or confuse (someone)., noun, absent-mindedness , abstraction
  • product obtained from the condensation of vapors in distillation., any concentration, essence, or abstraction.
  • deep, serious absorption in thought, noun, lost in a brown study , she was oblivious to the noise ., absorption , abstraction
  • lack of attention; negligence., an act of neglect., noun, abstraction
  • absentminded
  • to attribute human nature or character to (an inanimate object or an abstraction), as in speech or writing., to represent (a thing or abstraction
  • happening, etc.; preoccupied to the extent of being unaware of one's immediate surroundings., noun, absorption , abstraction , distraction , dreaminess , forgetfulness , heedlessness...
  • to appropriate fraudulently to one's own use, as money or property entrusted to one's care., noun, noun, compensation , pay , reimbursement , return, abstraction
  • the act of embodying., the state or fact of being embodied., a person, being, or thing embodying a spirit, principle, abstraction
  • lineage, something extracted; extract., noun, noun, the extraction of a molar ., to be of foreign extraction ., addition , insertion , introduction, abstraction , derivation...

Xem tiếp các từ khác

  • Abstractionism

    the practice and theory of abstract art.
  • Abstractionist

    a person who produces abstract works of art., showing abstract characteristics in art; tending toward abstractionism.
  • Abstractness

    thought of apart from concrete realities, specific objects, or actual instances, expressing a quality or characteristic apart from any specific object...
  • Abstruse

    hard to understand; recondite; esoteric, obsolete . secret; hidden., adjective, adjective, abstruse theories ., clear , concrete , easy , lucid , obvious...
  • Abstruseness

    hard to understand; recondite; esoteric, obsolete . secret; hidden., abstruse theories .
  • Absurd

    utterly or obviously senseless, illogical, or untrue; contrary to all reason or common sense; laughably foolish or false, the quality or condition of existing...
  • Absurdity

    the state or quality of being absurd., something absurd., noun, noun, logic , reason , reasonableness , sense, applesauce * , bs , bull * , crap , craziness...
  • Abulia

    a symptom of mental disorder involving impairment or loss of volition.
  • Abundance

    an extremely plentiful or oversufficient quantity or supply, overflowing fullness, affluence; wealth, physics, chemistry . the number of atoms of one isotope...
  • Abundant

    present in great quantity; more than adequate; oversufficient, well supplied; abounding, richly supplied, adjective, adjective, an abundant supply of water...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
  • 20/11/20 05:24:03
    GEAR DRIVE MAINTENANCE
    Three ingredients are basic to gear drive maintenance:
    Mọi người dịch giúp em ba yếu tố bảo dưỡng bánh răng cơ bản với ạ !!! em cám ơn
    Proper Support & Mounting
    Proper Alignment of Input & Output
    Proper Lubrication
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:01:32
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:05:44
  • 19/11/20 02:15:48
    "In the meantime, keep us honest and don’t stop with the feedback."
    Câu này dịch sao ạ mọi người? Em cảm ơn.
    • Nguyen nguyen
      0 · 20/11/20 12:26:15
    • Sáu que Tre
      0 · 20/11/20 09:46:48
  • 18/11/20 09:13:28
    câu này dịch sao mọi người ơi? "Location and availability of known reference material on the chemical hazards"
    • Tây Tây
      0 · 18/11/20 10:39:23
Loading...
Top