Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Avowal

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

an open statement of affirmation; frank acknowledgment or admission.

Synonyms

noun
admission , affirmation , announcement , assertion , confession , declaration , oath , proclamation , testimony

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • , noun, a mere assertion ; an unwarranted assertion ., denial , rejection, affirmation , allegation , asservation , attestation , avowal , contention , defense...
  • acknowledgment; avowal
  • ., the body of persons engaged in an occupation or calling, the act of professing; avowal; a declaration, whether true or false, the declaration of belief...

Xem tiếp các từ khác

  • Avowed

    acknowledged; declared, adjective, an avowed enemy ., accepted , acknowledged , admitted , affirmed , avowedly , professed , sworn
  • Avowedly

    acknowledged; declared, an avowed enemy .
  • Avulsion

    a tearing away., law . the sudden removal of soil by change in a river's course or by a flood, from the land of one owner to that of another., a part torn...
  • Avuncular

    of, pertaining to, or characteristic of an uncle, avuncular affection .
  • Await

    to wait for; expect; look for, to be in store for; be imminent, obsolete . to lie in wait for., to wait, as in expectation., verb, he is still awaiting...
  • Awake

    to wake up; rouse from sleep, to rouse to action; become active, to come or bring to an awareness; become cognizant (often fol. by to ), waking; not sleeping.,...
  • Awaken

    to awake; waken., verb, verb, deaden , go to sleep , hypnotize, activate , animate , arouse , awake , call , enliven , excite , fan , incite , kindle ,...
  • Awakening

    rousing; quickening, the act of awaking from sleep., a revival of interest or attention., a recognition, realization, or coming into awareness of something,...
  • Award

    to give as due or merited; assign or bestow, to bestow by judicial decree; assign or appoint by deliberate judgment, as in arbitration, something awarded,...
  • Aware

    having knowledge; conscious; cognizant, informed; alert; knowledgeable; sophisticated, adjective, adjective, aware of danger ., she is one of the most...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top