Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Deportment

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

demeanor; conduct; behavior.
the conduct or obedience of a child in school, as graded by a teacher.

Synonyms

noun
actions , address , air , appearance , aspect , bearing , behavior , cast , comportment , conduct , demeanor , mien , port , posture , set , stancenotes:deportment adds the sense of action or activity to a mode of conduct or behavior; comportment (\'behavior or bearing\') does not have this , action , way , carriage , gest , manner , presence

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • conduct; behavior; deportment., facial appearance; mien.
  • conduct; behavior; deportment
  • personal bearing or conduct; demeanor; behavior., noun, action , conduct , deportment , way
  • noun
  • personal behavior; way of acting; bearing or deportment
  • personal behavior; way of acting; bearing or deportment
  • personal behavior; way of acting; bearing or deportment
  • a teacher., noun, actions , address , air , appearance , aspect , bearing , behavior , cast , comportment , conduct , demeanor , mien , port , posture , set , stancenotes:deportment...
  • of air ., the prisoner 's expulsion from society embittered him ., import , welcoming, banishment , boot * , bounce , debarment , deportment , discharge , dislodgment...
  • the act of leaving or departing; departure, the condition of surfaces, as those of roads

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top