Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Off-limits

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

forbidden to be patronized, frequented, used, etc., by certain persons
The tavern is off-limits to soldiers.

Synonyms

adjective
against the law , banned , barred , forbidden , illegal , illicit , no-no , not allowed , outlawed , out of bounds , restricted , taboo , unlawful , verboten
adjective, adverb
banned , barred , forbidden , illegal , illicit , not allowed , not permitted , outlawed , out of bounds , prohibited , restricted , taboo , unlawful

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to be patronized, frequented, used, etc., by certain persons, adjective, adjective, adverb, the tavern is off -limits

Xem tiếp các từ khác

  • Off-line

    computers . operating independently of, or disconnected from, an associated computer., radio . (of a network) not supplying affiliated stations with programming...
  • Off-the-cuff

    with little or no preparation; extemporaneous; impromptu, adjective, a speaker with a good off -the-cuff delivery ., ad-lib , extemporary , extempore ,...
  • Off-the-peg

    ready-to-wear.
  • Off-white

    white mixed with a small amount of gray, yellow, or other light color., an off-white color.
  • Off-year

    a year without a major, esp. presidential, election., a year marked by reduced or inferior production or activity in a particular field, as farming, business,...
  • Off beat

    differing from the usual or expected; unconventional, music . an unaccented beat of a measure., an offbeat comedian .
  • Off hand

    cavalierly, curtly, or brusquely, without previous thought or preparation; extempore, informal, casual, curt, or brusque, also, offhanded. done or made...
  • Off handed

    cavalierly, curtly, or brusquely, without previous thought or preparation; extempore, informal, casual, curt, or brusque, also, offhanded. done or made...
  • Off handedness

    cavalierly, curtly, or brusquely, without previous thought or preparation; extempore, informal, casual, curt, or brusque, also, offhanded. done or made...
  • Off line

    computers . operating independently of, or disconnected from, an associated computer., radio . (of a network) not supplying affiliated stations with programming...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 1 bình luận
    • Bibi
      0 · 16/01/21 09:16:15
    • Hieudt
      0 · 18/01/21 10:58:19
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
  • 10/01/21 10:55:04
    Mọi người cho mình hỏi
    We are undone

    Take a run
    Có nghĩa là gì vậy ạ?
    • PBD
      2 · 10/01/21 12:29:55
      1 câu trả lời trước
      • tranvtla2
        Trả lời · 10/01/21 02:20:16
  • 08/01/21 04:08:04
    Có ai đã từng sử dụng dịch vụ chăm sóc tóc tại zema chưa ? cho mình xin review cái! website của họ: https://www.calameo.com/accounts/5919915
    • Tây Tây
      1 · 08/01/21 04:30:01
      • Huy Quang
        Trả lời · 08/01/21 10:21:07
    • Mèo Méo Meo
      0 · 09/01/21 10:41:03
  • 18/12/20 09:59:50
    Chào mọi người!
    Cho mình hỏi câu hát: "I would Put a smile through your tears" có nghĩa là gì vậy?
    • Springday
      0 · 21/12/20 08:37:33
      5 câu trả lời trước
      • Tây Tây
        Trả lời · 08/01/21 10:48:55
    • zemavietnam
      0 · 08/01/21 04:10:16
Loading...
Top