Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Prohibited


Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Toán & tin

cấm, ngăn cấm

Điện lạnh

bị cản

Kỹ thuật chung

bị cấm

Cơ - Điện tử

(adj) bị cấm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
banned , barred , closed down , contraband , crooked * , illegal , illicit , no-no , not allowed , not approved , off limits , out of bounds , out of line , proscribed , refused , restricted , shady * , taboo , verboten , vetoed , wildcat * , forbidden , tabu , unlawful

Từ trái nghĩa

adjective
allowed , permitted

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´beiðiη /, danh từ, sự tắm rửa, bathing-cap, mũ tắm, bathing prohibited !, cấm tắm!
  • Thành Ngữ:, bathing prohibited !, cấm tắm!
  • Thành Ngữ:, forbidden ( prohibited
  • Phó từ: một cách nghiêm khắc; hoàn toàn, một cách chặt chẽ, ngặt, smoking is strictly prohibited

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top