Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Rehash

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to work up (old material) in a new form.

Noun

the act of rehashing.
something rehashed.

Antonyms

verb
deny , refuse

Synonyms

verb
change , discuss , reiterate , repeat , rephrase , restate , reuse , rework , rewrite , say again , state differently , redo , refurbish , renovate , summarize

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • again , ditto * , double-check , echo , go over again , ingeminate , iterate , play back , recap , recapitulate , recheck , rehash , renew , repeat , reprise , resay...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top