Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Rewrite

Nghe phát âm


Mục lục

/v. riˈraɪt ; n. ˈriˌraɪt/

Thông dụng

Ngoại động từ .rewrote, .rewritten

Viết lại, chép lại (dưới dạng khác, theo một phong cách khác)

danh từ

Cái được viết lại

hình thái từ

Chuyên ngành

Toán & tin

viết lại, chép lại

Kỹ thuật chung

ghi lại

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
amend , emend , emendate , revamp , rework
noun
amendment , emendation

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´i:mendeit /, như emend, Từ đồng nghĩa: verb, amend , emend , revamp , rework , rewrite
  • Re-

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, lại lần nữa, một cách có sửa
  • , Từ đồng nghĩa: verb, amend , emend , emendate , revamp , rewrite , adapt , alter , edit , modify , redo , redraft , redraw...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top