Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Unwarranted

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adj.

Having no justification; groundless
unwarranted interference. See Synonyms at baseless

Adjective

incapable of being justified or explained[syn: indefensible ]
without a basis in reason or fact; "baseless gossip"; "the allegations proved groundless"; "idle fears"; "unfounded suspicions"; "unwarranted jealousy"[syn: baseless ]
lacking justification or authorization; "desire for undue private profit"; "unwarranted limitations of personal freedom"[syn: undue ]

Antonyms

adjective
called-for , justifiable , reasonable , warranted

Synonyms

adjective
baseless , bottomless , foundationless , gratuitous , groundless , indefensible , inexcusable , uncalled-for , unconscionable , undue , unfair , unfounded , ungrounded , unjust , unjustifiable , unjustified , unprovoked , unreasonable , unwarrantable , wrong , idle , pointless

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • lacking justification or authorization; "desire for undue private profit"; "unwarranted
  • outside of judicial proceedings; beyond the action or authority of a court., beyond, outside, or against the usual procedure of justice; legally unwarranted, an extrajudicial penalty .
  • not called for; not required; superfluous; unwanted., unwarranted
  • not called for; not required; superfluous; unwanted., unwarranted
  • unwarranted
  • a positive statement or declaration, often without support or reason, an act of asserting., noun, noun, a mere assertion ; an unwarranted
  • emotional character, strong or excessive appeal to the emotions, a tendency to display or respond with undue emotion, esp. morbid emotion., unwarranted
  • capable of being justified; that can be shown to be or can be defended as
  • ., the act of pretending or alleging falsely., a false allegation or justification, insincere or false profession, the putting forth of an unwarranted claim., the...
  • ], without a basis in reason or fact; "baseless gossip"; "the allegations proved groundless"; "idle fears"; "unfounded suspicions"; "unwarranted jealousy"[syn:...

Xem tiếp các từ khác

  • Unwary

    not wary; not cautious or watchful, as against danger or misfortune., adjective, adjective, cautious , heeding , mindful , thoughtful , wary, brash , careless...
  • Unwashed

    not cleaned or purified by or as if by washing, pertaining to or characteristic of the common people; untutored, unsophisticated, or ignorant; plebeian,...
  • Unwearied

    not wearied; not fatigued., indefatigable., adjective, indefatigable , inexhaustible , unfailing , unflagging , untiring , weariless
  • Unweary

    with unreduced energy[syn: untired ]
  • Unweave

    to undo, take apart, or separate (something woven); unravel.
  • Unwed

    , =====not married.
  • Unweighed

    not weighed, as for poundage., not carefully thought about, as statements or opinions.
  • Unwelcome

    not welcome; not giving pleasure or received with pleasure; "unwelcome publicity"; "unwelcome interruptions"; "unwelcome visitors"[ant: welcome ],...
  • Unwell

    not well; ailing; ill., older use . menstruating., adjective, ailing , bedridden , broken down , debilitated , diseased , feeble , feverish , frail , hospitalized...
  • Unwept

    not wept for; unmourned, not wept or shed, as tears., an unwept loss .

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Supermarket

1.139 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

Team Sports

1.527 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top