Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Unwilling

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

not willing; reluctant; loath; averse
an unwilling partner in the crime.
opposed; offering resistance; stubborn or obstinate; refractory
an unwilling captive.

Antonyms

adjective
prepared , ready , willing

Synonyms

adjective
afraid , against , against the grain , averse , backward , begrudging , compelled , contrary , demurring , disinclined , disobliging , evasive , forced , grudging , hesitating , indisposed , indocile , involuntary , laggard , loath , malcontent , opposed , recalcitrant , refractory , reluctant , remiss , resistant , shrinking , shy , slack , slow , unaccommodating , uncheerful , uncooperative , uneager , unenthusiastic , uninclined , unobliging , unready , unwishful , wayward , adverse , hesitant , stubborn

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • unwilling to accept authority or dogma (especially in religion)
  • not
  • willing; reluctant; loath; averse, opposed; offering resistance; stubborn or obstinate; refractory, noun, an unwilling partner in the crime ., an unwilling captive ., averseness , disinclination , reluctance
  • to make or be averse or unwilling, your rudeness disinclines me to grant your request .
  • willing; reluctant; loath; averse, opposed; offering resistance; stubborn or obstinate; refractory, adjective, adjective, an unwilling partner in the crime ., an unwilling
  • sick or ill, esp. slightly, disinclined or unwilling; averse, to be indisposed with a cold ., indisposed to help .
  • loath., unwilling or reluctant; disinclined, i am loath to go on such short notice ., =====variant of loath .
  • not disposed of., not favorably inclined; not prepared; unwilling
  • courage; boldness., bold or courageous; fearless or intrepid; adventurous., adjective, adjective, noun, afraid , bashful , chicken , cowardly , fearful , meek , shy , timid , unadventurous , unwilling, adventuresome , audacious , bold , brassy...
  • having only one track., unable or unwilling to cope with more than one idea, action, etc., at a time; narrow, a one -track mind .

Xem tiếp các từ khác

  • Unwillingly

    not willing; reluctant; loath; averse, opposed; offering resistance; stubborn or obstinate; refractory, an unwilling partner in the crime ., an unwilling...
  • Unwillingness

    not willing; reluctant; loath; averse, opposed; offering resistance; stubborn or obstinate; refractory, noun, an unwilling partner in the crime ., an unwilling...
  • Unwind

    to undo or loosen from or as if from a coiled condition, to reduce the tension of; relax, to disentangle or disengage; untwist, to become unwound., to...
  • Unwinding

    to undo or loosen from or as if from a coiled condition, to reduce the tension of; relax, to disentangle or disengage; untwist, to become unwound., to...
  • Unwisdom

    lack of wisdom; folly; rashness; recklessness, an act of unwisdom .
  • Unwise

    not wise; foolish; imprudent; lacking in good sense or judgment, adjective, adjective, an unwise choice ; an unwise man ., responsible , sagacious , thoughtful...
  • Unwished-for

    undesired; unwelcome, adjective, an unwished -for occurrence ., undesirable , undesired , uninvited , unsought , unwanted
  • Unwitting

    inadvertent; unintentional; accidental, not knowing; unaware; ignorant; oblivious; unconscious, adjective, adjective, his insult , though unwitting , pained...
  • Unwittingly

    inadvertent; unintentional; accidental, not knowing; unaware; ignorant; oblivious; unconscious, his insult , though unwitting , pained her ., an unwitting...
  • Unwonted

    not customary or usual; rare, archaic . unaccustomed or unused., adjective, unwonted kindness ., atypic , atypical , novel , unconventional , unordinary

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Baby's Room

1.406 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top