Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Vernier

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

Also, vernier scale. a small, movable, graduated scale running parallel to the fixed graduated scale of a sextant, theodolite, barometer, etc., and used for measuring a fractional part of one of the divisions of the fixed scale.
Machinery . an auxiliary device for giving a piece of apparatus a higher adjustment accuracy.

Adjective

equipped with a vernier
a vernier barometer.

Các từ tiếp theo

  • Veronal

    a barbiturate used as a hypnotic[syn: barbital ]
  • Veronica

    the image of the face of christ, said in legend to have been miraculously impressed on the handkerchief or veil that st. veronica gave to him to wipe his...
  • Verruca

    medicine/medical . a wart., zoology . a small, flattish, wartlike prominence.
  • Verrucae

    medicine/medical . a wart., zoology . a small, flattish, wartlike prominence.
  • Verrucose

    studded with wartlike protuberances or elevations.
  • Verrucous

    of, pertaining to, marked by, or like a wart or warts.
  • Vers libre

    free verse.
  • Versant

    a slope of a mountain or mountain chain., the general slope of a country or region., adjective, acquainted , conversant , versed
  • Versatile

    capable of or adapted for turning easily from one to another of various tasks, fields of endeavor, etc., having or capable of many uses, botany . attached...
  • Versatility

    capable of or adapted for turning easily from one to another of various tasks, fields of endeavor, etc., having or capable of many uses, botany . attached...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Mammals II

314 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

The Human Body

1.583 lượt xem

The Baby's Room

1.411 lượt xem

The Armed Forces

212 lượt xem

An Office

232 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 25/05/22 09:56:53
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday,...
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday, May 21 at Cẩm Phả Stadium in Quảng Ninh Province, the women’s football team also triumphed against Thailand 1-0 to win the gold medal after Captain Huỳnh Như scored at the 59’ mark.
    https://saigoneer.com/vietnam-sports/25549-vietnam-wins-gold-medals-in-men-s-and-women-s-football-at-sea-games

    Xem thêm.
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:01:46
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:06:25
      • Bói Bói
        Trả lời · 26/05/22 11:52:03
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang, Darkangel201 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
      • Bói Bói
        Trả lời · 25/05/22 09:58:32
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:01:52
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
    • dienh
      0 · 22/05/22 07:49:10
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:03:28
Loading...
Top