Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Versatile

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

capable of or adapted for turning easily from one to another of various tasks, fields of endeavor, etc.
a versatile writer.
having or capable of many uses
a versatile tool.
Botany . attached at or near the middle so as to swing freely, as an anther.
Zoology . turning either forward or backward
a versatile toe.
variable or changeable, as in feeling, purpose, or policy
versatile moods.

Antonyms

adjective
inflexible , limited , unadjustable

Synonyms

adjective
able , accomplished , adaptable , adroit , all-around , all-purpose , ambidextrous , conversant , dexterous , elastic , facile , functional , gifted , handy , ingenuous , many-sided , mobile , multifaceted , plastic , pliable , protean , puttylike , ready , resourceful , skilled , skillful , talented , variable , varied , all-round , various , adept , adjustable , changeable , flexible , inconstant , multiskilled , polygraphic , proficient

Các từ tiếp theo

  • Versatility

    capable of or adapted for turning easily from one to another of various tasks, fields of endeavor, etc., having or capable of many uses, botany . attached...
  • Verse

    (not in technical use) a stanza., a succession of metrical feet written, printed, or orally composed as one line; one of the lines of a poem., a particular...
  • Versed

    experienced; practiced; skilled; learned (usually fol. by in ), adjective, adjective, she was well versed in greek and latin ., green , immature , inexperienced,...
  • Versicle

    a little verse., ecclesiastical . a short verse, usually from the psalms, said or sung by the officiant, after which the congregation recites a response....
  • Versicolor

    changeable in color, of various colors; parti-colored, adjective, versicolor skies ., a versicolor flower arrangement ., motley , multicolored , polychromatic...
  • Versification

    the act of versifying., verse form; metrical structure., a metrical version of something., the art or practice of composing verses.
  • Versifier

    to relate, describe, or treat (something) in verse., to convert (prose or other writing) into metrical form., to compose verses., noun, bard , muse , poetaster...
  • Versify

    to relate, describe, or treat (something) in verse., to convert (prose or other writing) into metrical form., to compose verses.
  • Version

    a particular account of some matter, as from one person or source, contrasted with some other account, a particular form or variant of something, a translation.,...
  • Verso

    a left-hand page of an open book or manuscript ( opposed to recto ).
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/05/22 04:22:17
    cho em hỏi
    + The sample pacing là gì ạ?
  • 25/05/22 09:56:53
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday,...
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday, May 21 at Cẩm Phả Stadium in Quảng Ninh Province, the women’s football team also triumphed against Thailand 1-0 to win the gold medal after Captain Huỳnh Như scored at the 59’ mark.
    https://saigoneer.com/vietnam-sports/25549-vietnam-wins-gold-medals-in-men-s-and-women-s-football-at-sea-games

    Xem thêm.
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:01:46
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:06:25
      • Bói Bói
        Trả lời · 26/05/22 11:52:03
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang, Darkangel201 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
      • Bói Bói
        Trả lời · 25/05/22 09:58:32
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:01:52
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
Loading...
Top