Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Abecedarian

Nghe phát âm

Mục lục

/¸eibisi:´dɛəriən/

Thông dụng

Tính từ
Sắp xếp theo thứ tự abc
Sơ đẳng
Dốt nát
Danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh vỡ lòng

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
fledgling , freshman , greenhorn , initiate , neophyte , novice , novitiate , tenderfoot , tyro , amateur , beginner , dabbler , learner

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / nou
  • mới học, Từ đồng nghĩa: noun, Từ trái nghĩa: noun, abecedarian , apprentice...
  • nghề, (tôn giáo) người mới nhập đạo, Từ đồng nghĩa: noun, abecedarian , amateur , apprentice , colt * ,...
  • sơ, Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, abecedarian ,...
  • / ´taiərou /, Danh từ, số nhiều tyros: (như) tiro, Từ đồng nghĩa: noun, abecedarian

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top