Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Diminution

Nghe phát âm

Mục lục

/¸dimi´nju:ʃən/

Thông dụng

Danh từ

Sự hạ bớt, sự giảm bớt, sự thu nhỏ
Lượng giảm bớt

Chuyên ngành

Toán & tin

làm nhỏ, sự rút ngắn; phép tính trừ; số bị trừ

Kỹ thuật chung

làm nhỏ
sự giảm
sự rút ngắn

Kinh tế

sự giảm bớt
permanent diminution in value
sự giảm bớt thường xuyên trong giá trị

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
abatement , alleviation , contraction , curtailment , cut , cutback , decay , decline , decrease , deduction , retrenchment , weakening , decrement , diminishment , drain , reduction , slash , slowdown , taper , lessening

Từ trái nghĩa

noun
development , enlargement , expansion , growth , increase

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top