Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Gig

Nghe phát âm

Mục lục

/gig/

Thông dụng

Danh từ

Xe độc mã hai bánh
(hàng hải) xuồng nhỏ dành riêng cho thuyền trưởng
Hợp đồng thuê ban nhạc biểu diễn
Cái xiên đâm cá

Ngoại động từ

Đâm (cá) bằng xiên

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

bàn tời

Kinh tế

cái xiên
xiên cá

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
appearance , concert , employment , engagement , job , performance , recital , appointment , berth , billet , office , place , situation , slot , spot

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´fiʃ¸gig /, danh từ, lao móc (để đánh cá) ( (cũng) fizgig),
  • gigabyte, gigabyte ( gbor gig ), gigabyte bằng 230 (hoặc 1.073.741.824 byte)
  • / ´fiz¸gig /, Tính từ: hay thay đổi, đồng bóng,
  • Gig

    / gig /, Danh từ: xe độc mã hai bánh, (hàng hải
  • / ´wə:li¸gig /, Danh từ: con cù, con quay

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top