Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Held

Nghe phát âm

held /hould/

Mục lục

Thông dụng

Xem hold


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
controlled , occupied , guarded , taken , gripped , clutched , defended , adhered , detained , retained , believed

Từ trái nghĩa

adjective
released , freed , lost

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / bi'held /,
  • Idioms: to be held in captivity, bị giam giữ
  • / ´hænd¸held /, Tính từ: cầm tay,

    To be held in derision by all

    Idioms: to be held in derision by all, làm trò cười cho thiên hạ
  • Idioms: to be held in an abhorrence by sb, bị người nào đó ghét cay ghét đắng
  • đỉnh, Kinh tế: ở một mức cao, high-level conferences are usually held in geneva ( switzerland ), các...
  • /, Từ đồng nghĩa: adjective, Từ
  • / 'ænjuəli /, Phó từ: hàng năm, mỗi năm,

    Demesne

    lý) sự chiếm hữu, (từ lóng) lĩnh vực, phạm vi, the demesne of land, sự chiếm hữu ruộng đất, land held in demesne, ruộng...
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Phó từ: gián đoạn, không liên tục, the meetings were held

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top