Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Jigger

Nghe phát âm

Mục lục

/´dʒigə/

Thông dụng

Danh từ

Người nhảy điệu jig
Ly rượu

Chuyên ngành

Hóa học & vật liệu

máy đãi (quặng)

Kỹ thuật chung

đo khẩu kính
máy nhuộm cuốn
máy sàng
máy sàng quặng

Địa chất

máy lắng, máy sàng rung

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
dram , shot , sip , tot , concern , contraption , contrivance , gimmick , thing

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • nhỏ, Từ đồng nghĩa: noun, to have a dram, uống một cốc rượu nhỏ, jigger , shot , sip , tot...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top