Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Contraption

Nghe phát âm

Mục lục

/kən'træp∫n/

Thông dụng

Danh từ (từ lóng)

Máy kỳ cục
Dụng cụ thay thế tạm thời; mẹo để thay thế tạm thời (cái gì hỏng...)

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
apparatus , appliance , contrivance , doohickey * , gadget , gizmo * , machine , mechanism , rig , rube goldberg device , thingamajig * , widget , concern , gimmick , jigger , thing , device , instrument , tool

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top