Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Measures

/ˈmeʒə(r)/

Mục lục

Hóa học & vật liệu

vỉa đồng nhất

Kỹ thuật chung

biện pháp
antiheaving measures
biện pháp chống sóng cồn
city sanitation measures
biện pháp vệ sinh thành phố
disciplinary measures
biện pháp kỷ luật
fire precaution measures
các biện pháp phòng cháy
fire prevention measures
biện pháp phòng cháy
interim measures
các biện pháp tạm thời
landslide control measures
biện pháp chống trượt lở
protective measures
biện pháp bảo hộ
protective measures
biện pháp bảo vệ
điệp
vỉa

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • vỉa đồng nhất, biện pháp, điệp, vỉa, antiheaving measures, biện pháp chống sóng cồn, city sanitation measures
  • Idioms: to take defensive measures, có những biện pháp phòng thủ
  • Idioms: to take drastic measures, dùng những biện pháp quyết liệt
  • ´fleiʃənəri /, Kinh tế: chống lạm phát, anti-inflationary measures, biện pháp chống lạm phát
  • Thành Ngữ:, to assume strict measures, áp dụng những biện pháp triệt để
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, như retaliative, take retaliatory measures, có các biện pháp trả đủa
  • Idioms: to have done with half -measures, xử trí kém quả quyết, biện pháp nửa vời
  • / pri´kɔ:ʃənəri /, tính từ, Để phòng ngừa, để đề phòng; giữ gìn thận trọng, precautionary measures, những biện pháp phòng ngừa
  • mất uy tín, nhục nhã, Từ đồng nghĩa: adjective, discreditable measures, biện pháp làm mang tai mang...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top