Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Precaution

Mục lục

/pri´kɔ:ʃən/

Thông dụng

Danh từ

Sự phòng ngừa, sự đề phòng, sự lo trước, phòng xa; sự giữ gìn, sự thận trọng
to take precautions against
phòng ngừa

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

sự phòng ngừa

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
anticipation , canniness , care , caution , circumspection , discreetness , discretion , foresight , forethought , insurance , protection , providence , provision , prudence , regard , safeguard , safety measure , wariness , calculation , carefulness , chariness , gingerliness , forehandedness , foresightedness , forethoughtfulness

Từ trái nghĩa

noun
carelessness

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ¸sə:kəm´spekʃən /, Từ đồng nghĩa: noun, caution , discretion , forehandedness , foresight , foresightedness , forethought , forethoughtfulness , precaution
  • / ´kɛəfulnis /, danh từ, sự cẩn thận, sự thân trọng, sự chu đáo,

    Measures

    sanitation measures, biện pháp vệ sinh thành phố, disciplinary measures, biện pháp kỷ luật, fire precaution measures, các...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top