Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Notable

Nghe phát âm

Mục lục

/´noutəbl/

Thông dụng

Tính từ

Có tiếng, trứ danh
Đáng kể, đáng chú ý
(từ cổ,nghĩa cổ) tần tảo

Danh từ

Người có danh vọng, người có địa vị uy quyền
Thân hào, nhân sĩ
Assembly of Notables
hội đồng nhân sĩ (họp trong tình trạng khẩn cấp)


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
big-league * , bodacious , celebrated , celebrious , conspicuous , distingu

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • somebody), Từ đồng nghĩa: noun, character , eminence , leader , lion , nabob , notability , notable ,...
  • -độ, Từ đồng nghĩa: noun, character , eminence , leader , lion , notability , notable , personage , bigwig , deputy...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top