Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Profundity

Mục lục

/prə´fʌnditi/

Thông dụng

Cách viết khác profoundness

Danh từ

Sự sâu sắc (ý nghĩa, bài văn..)
a poem full of profundities
một bài thơ đầy những tư duy sâu sắc
Sự sâu sắc, sự uyên thâm, bề sâu (của kiến thức, tư duy..)

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
deepness , profoundness , insight , sagaciousness , sagacity , sageness , sapience

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / prə´faundnis /, như profundity
  • >: sự khôn khéo; sự khôn ngoan, Từ đồng nghĩa: noun, insight , profundity , sagaciousness , sagacity , sageness,...

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top