Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Skirting

Nghe phát âm

Mục lục

/´skə:tiη/

Thông dụng

Danh từ

Gờ; viền; rìa
Vải để may quần, váy
Gỗ viền chân tường

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

bờ
gờ chân tường
skirting duct
ống (dây điện) ở gờ chân tường
skirting plugs
nút ghép gỗ (chân tường)
skirting tile
gạch ốp gờ chân tường
mép
riềm chân tường

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top