Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Stickler

Mục lục

/‘stik.lə/

Thông dụng

Danh từ

( + for) người câu nệ nguyên tắc, người quá khắt khe (về một cái gì)
a great stickler for precision
người rất chặt chẽ về sự chính xác
Người ủng hộ triệt để, người tán thành nhiệt liệt
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người người kiên trì; người bám đai (như) sticker

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
contender , fanatic , haggler , higgler , mystery , paradox , puzzle , riddle , zealot

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top