Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Aberration

Mục lục

Danh từ giống cái

(vật lý) quang sai.
Aberration angulaire
quang sai góc
Aberration de la lumière
quang sai ánh sáng
(thiên văn) tinh sai.
Sự sai, sự sai lạc, sự lệch lạc
Aberration chromatique
sắc sai
Aberration mentale
sự lệch lạc tinh thần.
(nghĩa rộng) điên rồ; ý kiến lệch lạc; hành vi lệch lạc
Un moment d'aberration
một phút điên rồ
C'est une véritable aberration
qủa là một hành vi điên rồ.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • (thiên văn) tinh sai. 1.3 Sự sai, sự sai lạc, sự lệch lạc 1.4 (nghĩa rộng) điên rồ; ý kiến lệch lạc
  • chromosome 1.3 (âm nhạc) nửa cung Tính từ Xem couleur I Aberration chromatique (vật lý học) sắc sai Xem chromosome Réduction chromatique (sinh vật học) sự giảm thể nhiễm sắc (âm nhạc) nửa cung

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top