Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Acmé


Danh từ giống cái

Thời kỳ bệnh trầm trọng
Thời cực thịnh, cực điểm, tuyệt đỉnh
L'apogée d'une civilisation
thời cực thịnh của một nền văn minh
L'acmé de la vie
tuyệt đỉnh của cuộc đời

Các từ tiếp theo

  • Acnodal

    Mục lục 1 Tính từ Tính từ Point acnodal ) (toán học) điểm liên hợp
  • Acnodale

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái acnodal acnodal
  • Acné

    Danh từ giống cái (y học) mụn trứng cá Acné juvénile mụn trứng cá ở lứa tuổi dậy thì Haquenée
  • Acnéique

    Tính từ Thuộc về mụn trứng cá
  • Acoeles

    Mục lục 1 Danh từ giống đực ( số nhiều) 1.1 (động vật học) bộ không ruột (giun dẹp) Danh từ giống đực ( số nhiều)...
  • Acoelomates

    Mục lục 1 Danh từ giống đực ( số nhiều) 1.1 Động vật không khoang Danh từ giống đực ( số nhiều) Động vật không khoang
  • Acolytat

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (tôn giáo) chức hầu lễ Danh từ giống đực (tôn giáo) chức hầu lễ
  • Acolyte

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (tôn giáo) tu sĩ hầu lễ 1.2 (nghĩa xấu) bộ hạ, kẻ đồng đảng Danh từ giống đực (tôn...
  • Acompte

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Tiền trả từng phần, phần trả dần 1.2 (thân mật) thú vui tạm hưởng, món lợi tạm nhận...
  • Acon

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sà lan bốc hàng 1.2 Thuyền đáy bằng Danh từ giống đực Sà lan bốc hàng Thuyền đáy bằng

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Supermarket

1.163 lượt xem

Jewelry and Cosmetics

2.191 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

Neighborhood Parks

334 lượt xem

Individual Sports

1.744 lượt xem

The Living room

1.309 lượt xem

Restaurant Verbs

1.406 lượt xem

The Armed Forces

212 lượt xem

Trucks

180 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top