Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Pháp - Việt

Beauté


Mục lục

Danh từ giống cái

Vẻ đẹp; nét đẹp
La beauté de la nature
vẻ đẹp của thiên nhiên
La beauté d'un sacrifice
nét đẹp của một sự hy sinh
Sắc đẹp, nhan sắc
Người phụ nữ rất đẹp, mỹ nhân
(số nhiều) những cái đẹp, những nét đẹp
beauté du diable
xem diable
de toute beauté
rất đẹp
en beauté
(thân mật) xuất sắc, rất cừ
se refaire une beauté
(thân mật) đánh phấn tô son

Phản nghĩa

Laideur

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự xấu đến gớm, sự gớm ghiếc 1.2 Phản nghĩa Beauté
  • , mỹ nhân 1.4 (số nhiều) những cái đẹp, những nét đẹp 2 Phản nghĩa 2.1 Laideur Danh từ giống cái Vẻ đẹp; nét đẹp La beauté
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 (từ cũ, nghĩa cũ) vô song Tính từ (từ cũ, nghĩa cũ) vô song Beauté nonpareille sắc đẹp vô song
  • Tính từ Quyến rũ Beauté séduisante cái đẹp quyến rũ Promesses séduisantes những lời hứa quyến rũ Hấp dẫn Propositions séduisantes những đề nghị hấp dẫn
  • Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự dị hình, sự dị dạng 2 Phản nghĩa 2.1 Beauté
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Chói lọi, rực sáng 1.2 Rạng rỡ Tính từ Chói lọi, rực sáng Une beauté
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Chói lọi, rực sáng 1.2 Rạng rỡ Tính từ Chói lọi, rực sáng Une beauté
  • Mục lục 1 Danh từ 1.1 Người sửa mặt (cho đẹp) Danh từ
  • xấu xí, (từ cũ, nghĩa cũ) điều bất hạnh; tai vạ, faveur grâce beauté grâce, tomber en disgrâce, bị thất sủng
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Sắp đổ nát, sắp sụp đổ; sắp tàn 1.2 Lụ khụ Tính từ Sắp đổ nát, sắp sụp đổ; sắp tàn Beauté

Xem tiếp các từ khác

  • Beaux-arts

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 ( số nhiều) mỹ thuật Danh từ giống đực ( số nhiều) mỹ thuật
  • Beaux-parents

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 ( số nhiều) bố mẹ vợ, bố mẹ chồng, ông bà nhạc Danh từ giống đực ( số nhiều)...
  • Bec

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Mỏ 1.2 (thông tục) mồm, miệng 1.3 Đầu, mũi 1.4 (âm nhạc) miệng (kèn) Danh từ giống đực...
  • Bec-cornu

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (từ cũ, nghĩa cũ) anh chồng bị cắm sừng 1.2 Thằng ngốc Danh từ giống đực (từ cũ,...
  • Bec-croisé

    Danh từ giống đực (động vật học) chim mỏ chéo
  • Bec-d'argent

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (động vật học) chim mỏ bạc Danh từ giống đực (động vật học) chim mỏ bạc
  • Bec-d'oie

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (động vật học) cá heo mỏ Danh từ giống đực (động vật học) cá heo mỏ
  • Bec-de-canard

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (động vật học) cá chó Danh từ giống đực (động vật học) cá chó
  • Bec-de-cane

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Khóa mỏ vịt 1.2 Quả đấm (ở cửa) hình mỏ 1.3 Đinh móc (của thợ khóa) Danh từ giống...
  • Bec-de-corail

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (động vật học) chim ri mỏ đỏ Danh từ giống đực (động vật học) chim ri mỏ đỏ

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.526 lượt xem

Seasonal Verbs

1.309 lượt xem

A Workshop

1.832 lượt xem

The Family

1.404 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Describing Clothes

1.035 lượt xem

Outdoor Clothes

228 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 24/02/21 03:45:34
    hi mn!
    cho mình hỏi cụm từ "hương sữa chua tổng hợp giống tự nhiên" dịch sang tiếng anh là gì ạ
    Thank mn!
    • Tây Tây
      1 · 24/02/21 04:05:51
      3 câu trả lời trước
      • Nguyễn Thị Sương
        Trả lời · 25/02/21 12:23:25
    • dienh
      0 · 25/02/21 12:39:10
  • 23/02/21 06:49:07
    Míc Viet nam online là gì ? mình không biết tiếng Anh em giả thích hộ cảm ơn
    • Tây Tây
      0 · 24/02/21 09:24:32
    • tamnam
      1 · 24/02/21 08:56:38
      • Tây Tây
        Trả lời · 26/02/21 09:20:29
  • 21/02/21 06:17:07
    Adj + n thì ở đây em nên điền từ gì ạ ?
    • Tây Tây
      0 · 21/02/21 09:42:52
    • Hades
      0 · 22/02/21 03:24:30
  • 11/02/21 09:15:33
    Vậy là còn vài giờ nữa là bước sang năm mới, năm Tân Sửu 2021 - Chúc bạn luôn: Đong cho đầy hạnh phúc - Gói cho trọn lộc tài - Giữ cho mãi an khang - Thắt chặt phú quý. ❤❤❤
    midnightWalker, Darkangel2011 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 14/02/21 09:59:43
      • Admin
        Trả lời · 15/02/21 02:56:26
    • Darkangel201
      1 · 22/02/21 09:59:47
      2 câu trả lời trước
      • Huy Quang
        Trả lời · 1 · 25/02/21 11:13:10
  • 14/02/21 09:19:29
    Hi mn, mọi người giải thích giúp mình "Escalation goes live" ở đây nghĩa là gì ạ. Thanks mọi người
    "Escalation goes live! (read our full game mode rundown)"
  • 11/02/21 01:15:37
    mn cho mình hỏi về nha khoa thì
    "buccal cortical plate" dịch là gì?
    tks các bạn
    • dienh
      2 · 11/02/21 05:57:31
      • Sophia
        Trả lời · 11/02/21 10:56:16
  • 07/02/21 09:38:00
    Ai học tiếng Anh chuyên ngành điện tử cho mình hỏi "Bộ khử điện áp lệch" in english là gì ạ?
    • dienh
      2 · 08/02/21 03:54:39
  • 06/02/21 01:19:34
    ời,
    Cho mình hỏi cụm từ " Thạch rau câu hương trái cây nhiệt đới, thạch rau câu hương khoai môn" dịch sang tiếng anh tương ứng là cụm từ nào e xin cảm ơn
    • dienh
      2 · 06/02/21 02:45:04
      2 câu trả lời trước
Loading...
Top