Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Semaine

Mục lục

Danh từ giống cái

Tuần, tuần lễ
Công việc trong tuần
Lương hằng tuần; tiền tiêu hằng tuần
Bộ bảy cái

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Ngày thứ năm Danh từ giống đực Ngày thứ năm semaine
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Danh từ giống cái Tính từ Danh từ giống cái Semaine
  • trả dần 1.2 (thân mật) thú vui tạm hưởng, món lợi tạm nhận (trong khi chờ đợi còn hơn nữa) Danh từ giống đực Tiền trả
  • đám đông chen lấn (thân mật) thúc bách J\'ai été très bousculé cette semaine tuần này tôi bị công việc thúc bách dữ quá
  • nghĩa Lointain; dernier; passé 2 Danh từ giống đực 2.1 Người đồng loại Tính từ Sắp tới, sau Semaine prochaine tuần sau Trực tiếp Cause prochaine
  • bảy 2.3 (đánh bài) (đánh cờ) con bảy Tính từ Bảy Sept jours de la semaine bảy ngày trong tuần (thứ) bảy Chapitre sept chương bảy
  • 2.1 (ngôn ngữ học) tiếng Anh 2.2 Đồng âm Anglet Tính từ (thuộc) Anh La monarchie anglaise nền quân chủ Anh Semaine anglaise tuần
  • 2.1 (ngôn ngữ học) tiếng Anh 2.2 Đồng âm Anglet Tính từ (thuộc) Anh La monarchie anglaise nền quân chủ Anh Semaine anglaise tuần
  • đi Malade qui diminue à vue d\'oeil người bệnh gầy đi trông thấy Rẻ đi Les fruits ont diminué cette semaine au marché tuần này ở chợ
  • màng dầu (nghĩa bóng) sự diễn biến Le film des événements de la semaine sự diễn biến thời sự trong tuần

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top