Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Chèo chẹo

Obstinément et de fa�on aga�ante
Đứa đòi kẹo chèo chẹo
enfant qui réclame obstinément et de fa�on aga�ante des bonbons

Các từ tiếp theo

  • Ché

    (cũng nói chóe) jarre (en porcelaine), ché rượu, jarre d' alcool (en porcelaine)
  • Chén

    tasse, petit bol, dose de tisane (médecine traditionnelle), (thông tục) faire bombance; faire ripaille; s'empiffrer, (từ cũ ; nghĩa cũ),...
  • Chéo

    oblique; diagonal, obliquement ; en biais ; en écharpe ; en bandoulière, coin; pli, Đường chéo, ligne oblique, cơ chéo, muscle...
  • Chê

    reprocher; blâmer; décrier; réprouver, refuser, dédaigner, người ta chê nó còn ít tuổi, on lui reproche de son jeune âge, che người nào...
  • Chê chán

    (ít dùng) như chán chê
  • Chêm

    coincer; enfoncer un coin, ajouter ind‰ment, (tiếng địa phương) verser de nouveau de l'eau bouillante dans la théière, (ngôn ngữ học) explétif;...
  • Chì

    plomb, mỏ chì, gisement de plomb, bộ chì lưới, plombée, buộc chì vào cạp chì cặp dấu chì, plomber, buộc chì vào lưới, ��plomber...
  • Chìa

    clé; clef, tendre, présenter; montrer, avancer; faire saillie, cho chìa vào khoá, engager la clé dans la serrure, chìa tay, tendre la main, chìa...
  • Chìm

    s enfoncer dans l eau ; sombrer ; couler, baisser, immergé; submergé; noyé, caché; invisible, en bas-relief, tàu chìm dần, le navire...
  • Chí

    volonté, appliquer son doigt sur ; appuyer du doigt sur, très ; extrêmement ; énormément, jusqu à, người có chí, homme de volonté,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Construction

2.680 lượt xem

The Universe

147 lượt xem

Kitchen verbs

306 lượt xem

Fruit

278 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

Fish and Reptiles

2.170 lượt xem

Trucks

179 lượt xem

Individual Sports

1.743 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top