Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Việt

Danh tính

Danh từ

tên và họ; họ tên, lai lịch của một người
xác nhận danh tính nạn nhân

Các từ tiếp theo

  • Danh tướng

    Danh từ tướng giỏi nổi tiếng danh tướng Lý Thường Kiệt
  • Danh từ

    Danh từ từ chuyên biểu thị ý nghĩa sự vật, đối tượng (thường làm chủ ngữ trong câu) \' bàn\', \'ghế\', \'đêm\', \'ngày\',...
  • Danh từ chung

    Danh từ danh từ dùng để gọi tên chung những sự vật thuộc cùng một loại \' cây\', \'gà\', \'bệnh\' là những danh từ chung
  • Danh từ riêng

    Danh từ danh từ dùng làm tên riêng để gọi tên từng sự vật, đối tượng riêng lẻ \' Hà Nội , Nguyễn Trãi là những danh...
  • Danh vị

    Danh từ tên tuổi và địa vị mưu cầu danh vị
  • Danh vọng

    Danh từ tiếng tăm và sự trọng vọng của dư luận xã hội tiền tài danh vọng chạy theo danh vọng
  • Danh y

    Danh từ (Từ cũ) thầy thuốc giỏi nổi tiếng Hải Thượng Lãn Ông, Tuệ Tĩnh là những bậc danh y Đồng nghĩa : lương y
  • Dao

    Danh từ đồ dùng để cắt, gồm có lưỡi sắc và chuôi cầm dao sắc không gọt được chuôi (tng)
  • Dao bài

    Danh từ dao nhỏ, lưỡi mỏng hình chữ nhật giống như hình lá bài.
  • Dao bào

    Danh từ xem dao lam

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Energy

1.659 lượt xem

The Living room

1.305 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem

Construction

2.678 lượt xem

The Human Body

1.576 lượt xem

Everyday Clothes

1.358 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

Seasonal Verbs

1.318 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 04/12/21 05:10:19
    cho em hỏi từ Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis có nghĩa là gì ạ?
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
  • 25/11/21 03:08:40
    cho em hỏi chút ạ, công ty em làm về bột mì, vậy chức danh giám đốc kỹ thuật ngành bột mì viết là " Head of Flour Technical" có đúng ko ạ.
    Em cảm ơn
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 26/11/21 10:11:03
      1 câu trả lời trước
      • lanchimai
        Trả lời · 26/11/21 10:41:06
    • dienh
      2 · 26/11/21 10:24:33
      1 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 26/11/21 01:29:26
Loading...
Top