Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Trung - Việt

做向导

{fugle } , hướng dẫn, ra hiệu



Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 做国王

    { king } , vua, quốc vương, trợ cấp của nhà vua cho các bà mẹ đẻ sinh ba, lá cờ của nhà vua, (nghĩa bóng) vua (đại tư bản...),...
  • 做坏事

    { misdo } , phạm lỗi, xử sự sai trái, có hành vi tàn bạo, phạm tội ác { perpetration } , sự phạm (tội ác, sai lầm); sự gây...
  • 做坏事的

    { maleficent } , hay làm hại; ác, hiểm ác
  • 做坏事的人

    { evildoer } , kẻ làm việc ác; kẻ bất lương { wrongdoer } , người làm điều trái, (pháp lý) người phạm tội
  • 做声

    { utter } , hoàn toàn, thốt ra, phát ra, nói, nói ra, phát biểu, bày tỏ, cho lưu hành, phát hành (bạc gi...)
  • 做备份

    { Backup } , (Tech) dự phòng; sao lưu (d/đ)
  • 做多头的

    { long } , dài (không gian, thời gian); xa, lâu, kéo dài, cao; nhiều, đáng kể, dài dòng, chán, quá, hơn, chậm, chậm trễ, lâu,...
  • 做夜盗

    { burglarize } , ăn trộm bẻ khoá, ăn trộm đào ngạch
  • 做女王

    { queen } , nữ hoàng, bà hoàng, bà chúa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), vợ vua, hoàng hậu, (đánh bài) quân Q, (đánh cờ) quân...
  • 做奶妈授乳

    { wet -nurse } , vú em, vú nuôi, làm vú nuôi cho (em bé)

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.534 lượt xem

Individual Sports

1.744 lượt xem

The Supermarket

1.162 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem

The Family

1.418 lượt xem

Musical Instruments

2.185 lượt xem

The Utility Room

214 lượt xem

The Dining room

2.204 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
    • 111284963176893468074
      0 · 05/10/22 09:08:14
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
Loading...
Top