Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Trung - Việt

偷听

{eavesdrop } , nghe trộm


{overhear } , nghe lỏm; nghe trộm



Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • 偷听者

    { earwig } , (động vật học) con xâu tai (sâu bọ), vận động ngần, vận động riêng (bằng lời nói); rỉ tai (ai) { eavesdropper...
  • 偷垒

    { stealing } , sự căn cắp, sự ăn trộm, ((thường) số nhiều) của ăn cắp, của ăn trộm
  • 偷家畜的贼

    { rustler } , (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người ăn trộm ngựa; người ăn trộm bò
  • 偷工

    { underwork } , công việc kém chất lượng, công việc bí mật, làm việc kém, làm việc không đầy đủ, khai thác không đúng...
  • 偷工减料的

    { jerry } , (từ lóng) cái bô (để đi đái đêm), (như) jerry,shop, lính Đức, người Đức, máy bay Đức { jerry -built } , xây dựng...
  • 偷得

    { poach } , bỏ vô chần nước sôi; chần nước sôi (trứng), (+ into) thọc, đâm (gậy, ngón tay... vào cái gì), giẫm nát (cỏ...);...
  • 偷懒

    Mục lục 1 {laze } , lúc vô công rỗi nghề, (thông tục) lười biếng; sống vô công rỗi nghề, ăn không ngồi rồi 2 {mike } ,...
  • 偷懒地

    { indolently } , lười biếng, biếng nhác
  • 偷懒的

    { shiftless } , lười, nhác; bất lực, hèn kém, vụng về, khờ dại, không biết xoay xở, vô hiệu quả { sluggish } , chậm chạp;...
  • 偷懒的人

    { skulker } , người trốn việc, người hay lỉnh (((cũng) skulk)

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Bikes

719 lượt xem

The Human Body

1.558 lượt xem

Describing Clothes

1.035 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Seasonal Verbs

1.310 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

At the Beach I

1.812 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 10/04/21 06:09:04
    Xin chào mọi người.
    Mọi người cho mình hỏi cụm từ "traning corpus penalized log-likelihood" trong "The neural net language model is trained to find θ, which maximizes the training corpus penalized log-likelihood" nghĩa là gì với ạ. Cái log-likelihood kia là một cái hàm toán học ạ.
    Cảm ơn mọi người rất nhiều.
    • dienh
      0 · 11/04/21 04:28:14
  • 09/04/21 01:44:01
    Cho em hỏi từ "gender business" có nghĩa là gì thế ạ? Với cả từ "study gender" là sao? Học nhân giống gì đó à?
    • Sáu que Tre
      0 · 09/04/21 12:52:13
      1 câu trả lời trước
      • ngoclan2503
        Trả lời · 09/04/21 01:01:03
    • dienh
      1 · 10/04/21 04:12:42
  • 09/04/21 12:14:02
    Cho em hỏi "hype train" nên dịch sao cho mượt ạ?
    When something is so anticipated, like anything new, that you must board the Hype Train
    ex: A new game on steam! All aboard the god damn Hype Train!
  • 08/04/21 09:20:41
    Chào Rừng, Mị mới tìm lại được nick ạ :'(
    Huy Quang đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Huy Quang
      1 · 08/04/21 10:05:35
    • Yotsuba
      0 · 09/04/21 08:50:24
  • 08/04/21 11:10:11
    "You can't just like show up to like the after party for a shiva and like reap the benefits of the buffet."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi từ "shiva" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
    Huy Quang đã thích điều này
    • Nguyen nguyen
      1 · 08/04/21 12:55:26
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 09/04/21 12:50:59
  • 08/04/21 11:08:19
    "Okay, yeah you're right, I should kiss the ground you walk on for not kicking me out of the house."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi cụm từ "kiss the ground you walk on" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
  • 05/04/21 04:46:53
    Các tiền bối cho em hỏi senior apostle dịch là "tông đồ......." gì được ạ?
  • Xem thêm 1 bình luận
    • PBD
      1 · 05/04/21 02:53:51
      • Dreamer
        Trả lời · 05/04/21 03:45:32
    • Nguyễn Tất Đắc
      0 · 06/04/21 09:31:31
Loading...
Top