Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Trung - Việt

催促

Mục lục

{bustle } , (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cái khác thường, cái kỳ lạ, bữa tiệc linh đình; bữa chén no say, sự hối hả, sự rộn ràng, sự vội vàng; sự lăng xăng, tiếng ồn ào, tiêng om xòm, hối hả, rối rít, bận rộn, vội vàng, lăng xăng, giục, thúc, giục giã


{hasten } , thúc (ai) làm gấp, giục (ai) mau lên, đẩy nhanh (công việc), vội, vội vàng, vội vã; hấp tấp, đi gấp, đến gấp


{hie } , (thơ ca) vội vã; đi vội


{hurry } , sự vội vàng, sự hấp tấp, sự hối hả, sự gấp rút, sự sốt ruột (muốn làm vội việc gì, mong có cái gì ngay...), vội vàng, hối hả, gấp rút, sốt ruột, (thông tục) dễ dàng, (thông tục) vui lòng, sãn lòng, thúc giục, giục làm gấp; bắt làm gấp, làm gấp, làm mau, làm vội vàng, xúc tiến nhanh (một công việc gì...), ((thường) + away, along, out, into...) mang gấp đi, kéo vội đi, đưa vội đi, đẩy vội, hành động vội vàng, hành động hấp tấp, làm gấp; đi gấp, đi vội vàng, đi vội vàng, hấp tấp ra đi, làm vội làm vàng cho xong việc (việc gì), làm gấp, tiến hành gấp rút


{urgency } , sự gấp rút, sự cần kíp, sự khẩn cấp, sự cấp bách, sự khẩn nài, sự năn nỉ



Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 催促的

    { urgent } , gấp, cần kíp, khẩn cấp, cấp bách, khẩn nài, năn nỉ
  • 催促者

    { dun } , nâu xám, (thơ ca) tối tăm, mờ tối, màu nâu xám, ngựa nâu xám, ruồi già (làm mồi câu), người mắc nợ, người đòi...
  • 催化作用

    { catalysis } , (hoá học) sự xúc tác
  • 催化剂

    { promoter } , người sáng lập, người tham gia sáng lập (một công ty buôn bán); người đề xướng, người khởi xướng (một...
  • 催化毒物

    { anticatalyst } , chất chống xúc tác, chất kìm hãm xúc tác
  • 催吐剂

    Mục lục 1 {emetic } , (y học) gây nôn, (y học) thuốc gây nôn 2 {vomit } , chất nôn mửa ra, thuốc mửa; chất làm nôn mửa, nôn,...
  • 催吐的

    { queasy } , làm lộn mửa, làm buồn nôn (thức ăn), dễ bị đau, dễ bị đầy (bụng), cảm thấy lộn mửa, cảm thấy buồn...
  • 催喷嚏药

    { errhine } , làm hắt hơi, (y học) thuốc hắt hơi
  • 催嚏剂

    { sternutator } , chất làm hắt hơi { sternutatory } /stə\'nju:tətiv/, làm hắt hơi, gây hắt hơi, thuốc làm hắt hơi
  • 催奶剂

    { galactagogue } , (y học) làm tăng sữa
  • 催打喷嚏的

    { sternutative } /stə\'nju:tətiv/, làm hắt hơi, gây hắt hơi, thuốc làm hắt hơi { sternutatory } /stə\'nju:tətiv/, làm hắt hơi, gây...
  • 催泪瓦斯

    { lachrymator } , (hoá học) chất làm chảy nước mắt, hơi làm chảy nước mắt
  • 催泪的

    { lachrymatory } , bình lệ (bình tìm thấy ở mộ cổ La mâ, có giả thuyết là để đựng nước mắt của những người dự lễ...
  • 催涎的

    { salivant } , kích thích tiết nước bọt { sialogogue } , (y học) thuốc lợi nước bọt
  • 催淫的

    { aphrodisiac } , kích thích tình dục, (y học) thuốc kích thích tình dục
  • 催眠

    { hypnosis } , giấc ngủ nhân tạo, sự thôi miên
  • 催眠分析

    { hypnoanalysis } , phép phân tích bằng thôi miên
  • 催眠剂

    { soporific } , (y học) gây ngủ (thuốc), (y học) thuốc ngủ
  • 催眠士

    { hypnotist } , nhà thôi miên
  • 催眠学

    { hypnology } , khoa nghiên cứu về hiện tượng ngủ
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top