Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Aborigines

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

one of the original or earliest known inhabitants of a country or region.
( initial capital letter ) Also, Aboriginal. Also called Australian Aborigine. a member of the dark-skinned people who were the earliest inhabitants of Australia.
aborigines, the original, native fauna or flora of a region.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • an assembly of aborigines
  • a musical instrument of australian aborigines made from a long wooden tube that is blown into to create a low drone.
  • of, pertaining to, or typical of aborigines
  • letter ) also, aboriginal. also called australian aborigine. a member of the dark-skinned people who were the earliest inhabitants of australia., aborigines,...
  • a bent or curved piece of tough wood used by the australian aborigines as a
  • of various similar weapons or implements., (in australia) a stone hatchet used by the aborigines., to attack, wound, or kill with or as if with a tomahawk.

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top