Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Aboveboard

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adverb, adjective

in open sight; without tricks, concealment, or disguise
Their actions are open and aboveboard.

Antonyms

adjective
deceitful , devious , lying , shady , underhanded
adverb
deceitful , devious , lying , shady , underhanded

Synonyms

adjective
forthright , frank , honest , open , overt , right on , square , straight , straightforward , straight from shoulder , true , trustworthy , truthful , up front , veracious
adverb
frankly , honestly , on the up and up , openly , overtly , truly , truthfully , veraciously , blunt , bona fide , candid , ethical , frank , honest , open , overt , truthful

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • in open sight; without tricks, concealment, or disguise, their actions are open and aboveboard .
  • just and honest, adjective, aboveboard , even-handed , honest , impartial , just , on the level , straightforward
  • from guile; sincere; honest; straightforward; frank., adjective, adjective, artful , clever , crafty , cunning , deceitful , dishonest , guileful , tricky, aboveboard , artless , candid , frank , genuine , ingenuous , innocent , naive , natural ,...
  • given
  • like
  • thoroughgoing, frank; aboveboard
  • open sight; without tricks, concealment, or disguise, adjective, adverb, adjective, adverb, their actions are open and aboveboard
  • or deception; private or surreptitious, adjective, adjective, their clandestine meetings went undiscovered for two years ., aboveboard , forthright , open...
  • ; intriguing; artful; crafty., showing or using forethought., the act or art of making designs., adjective, adjective, aboveboard
  • from or exhibiting lack of honesty; fraudulent, adjective, adjective, a dishonest person ., a dishonest advertisement ., aboveboard , ethical , fair , frank , honest...

Xem tiếp các từ khác

  • Aboveground

    situated on or above the ground., not secret or hidden; in the open, the aboveground activities of the country 's left -wing faction .
  • Abracadabra

    a mystical word or expression used in incantations, on amulets, etc., as a magical means of warding off misfortune, harm, or illness., any charm or incantation...
  • Abradant

    having an abrasive property, effect, or quality; abrading., an abrasive.
  • Abrade

    to wear off or down by scraping or rubbing., to scrape off., verb, chafe , erode , grate , rub , rub off , scuff , triturate , wear , wear down , excoriate...
  • Abranchial

    having no gills.
  • Abranchiate

    having no gills.
  • Abrasion

    a scraped spot or area; the result of rubbing or abrading, the act or process of abrading., noun, abrasions on his leg caused by falling on the gravel...
  • Abrasive

    any material or substance used for grinding, polishing, etc., as emery, pumice, or sandpaper., tending to abrade; causing abrasion; abrading., tending...
  • Abreast

    side by side; beside each other in a line, equal to or alongside in progress, attainment, or awareness (usually fol. by of or with ), adverb, adverb, they...
  • Abridge

    to shorten by omissions while retaining the basic contents, to reduce or lessen in duration, scope, authority, etc.; diminish; curtail, to deprive; cut...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

At the Beach I

1.815 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top