Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Abortion

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

Also called voluntary abortion. the removal of an embryo or fetus from the uterus in order to end a pregnancy.
any of various surgical methods for terminating a pregnancy, esp. during the first six months.
Also called spontaneous abortion. miscarriage ( def. 3 ) .
an immature and nonviable fetus.
abortus ( def. 2b ) .
any malformed or monstrous person, thing, etc.
Biology . the arrested development of an embryo or an organ at a more or less early stage.
the stopping of an illness, infection, etc., at a very early stage.
Informal .
shambles; mess.
anything that fails to develop, progress, or mature, as a design or project.

Antonyms

noun
continuation , success

Synonyms

noun
aborticide , feticide , misbirth , miscarriage , termination , disappointment , disaster , fiasco , misadventure , premature delivery , castling , failure , frustration , monster , mooncalf

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • causing abortion., a drug or device used to cause abortion, a biochemical abortifacient in pill form .
  • destruction of a fetus in the uterus; feticide., a drug or other agent that causes abortion.
  • also called voluntary abortion. the removal of an embryo or fetus from the uterus in
  • the expulsion of a fetus before it is viable, esp. between the third and seventh months of pregnancy; spontaneous abortion. compare abortion
  • a person who performs or induces abortions, esp. illegally., a person who favors or advocates abortion
  • of the number of children born through the deliberate control or prevention of conception. compare family planning ( def. 1 ) ., noun, iud , abortion
  • chemical salt, esp. of sodium, potassium, magnesium, etc., as used as a cathartic., of or pertaining to a method of abortion involving injection of hypertonic saline...
  • chemical salt, esp. of sodium, potassium, magnesium, etc., as used as a cathartic., of or pertaining to a method of abortion involving injection of hypertonic saline...

Xem tiếp các từ khác

  • Abortionist

    a person who performs or induces abortions, esp. illegally., a person who favors or advocates abortion as a right or choice that all women should have,...
  • Abortive

    failing to succeed; unsuccessful, born prematurely., imperfectly developed; rudimentary., medicine/medical ., pathology . (of the course of a disease)...
  • Abortiveness

    failing to succeed; unsuccessful, born prematurely., imperfectly developed; rudimentary., medicine/medical ., pathology . (of the course of a disease)...
  • Aboulia

    abulia., a loss of will power[syn: abulia ]
  • Abound

    to occur or exist in great quantities or numbers, to be rich or well supplied (usually fol. by in ), to be filled; teem (usually fol. by with ), verb,...
  • Abounding

    existing in abundance; "abounding confidence"; "whiskey galore", adjective, abundant , bountiful , copious , filled , flush , plenteous , prodigal , profuse...
  • About

    of; concerning; in regard to, connected or associated with, near; close to, in or somewhere near, on every side of; around, on or near (one's person),...
  • About-face

    military . a turn of 180? from the position of attention., a complete, sudden change in position, direction, principle, attitude, etc., to execute an about...
  • About face

    (used as a military command to perform an about-face).
  • Above

    in, at, or to a higher place., overhead, upstairs, or in the sky, higher in rank, authority, or power, higher in quantity or number, before or earlier,...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
  • 20/11/20 05:24:03
    GEAR DRIVE MAINTENANCE
    Three ingredients are basic to gear drive maintenance:
    Mọi người dịch giúp em ba yếu tố bảo dưỡng bánh răng cơ bản với ạ !!! em cám ơn
    Proper Support & Mounting
    Proper Alignment of Input & Output
    Proper Lubrication
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:01:32
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:05:44
  • 19/11/20 02:15:48
    "In the meantime, keep us honest and don’t stop with the feedback."
    Câu này dịch sao ạ mọi người? Em cảm ơn.
    • Nguyen nguyen
      0 · 20/11/20 12:26:15
    • Sáu que Tre
      0 · 20/11/20 09:46:48
  • 18/11/20 09:13:28
    câu này dịch sao mọi người ơi? "Location and availability of known reference material on the chemical hazards"
    • Tây Tây
      0 · 18/11/20 10:39:23
Loading...
Top