Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Abounding

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

existing in abundance; "abounding confidence"; "whiskey galore"

Synonyms

adjective
abundant , bountiful , copious , filled , flush , plenteous , prodigal , profuse , prolific , replete , teeming , alive , galore , jammed , packed , plentiful , rich , rife

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • abounding in song; melodious.
  • having or abounding with stars.
  • abounding in or like dregs; filthy; muddy.
  • of or like heather., abounding in heather.
  • abounding in lilies., archaic . lilylike; white.
  • abounding in or consisting of roots.
  • abounding in stalks., stalklike; long and slender.
  • abounding with surf; forming or like surf.
  • abounding in trees; wooded., arboreal ( def. 2 ) ., arborescent.
  • full of, abounding in, enjoying, or conferring bliss.

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top