Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Addressee

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

the person, company, or the like to whom a piece of mail is addressed.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a person or animal that inhabits a place, esp. as a permanent resident., noun, noun, pilgrim , sojourner , visitor, aborigine , addressee
  • a direction written on mail to indicate that it should be held at the post office until called for by the addressee
  • a law, ordinance, etc., that has lost its force but has not been formally repealed or abolished., a letter that cannot reach the addressee
  • a law, ordinance, etc., that has lost its force but has not been formally repealed or abolished., a letter that cannot reach the addressee

Xem tiếp các từ khác

  • Adduce

    to bring forward in argument or as evidence; cite as pertinent or conclusive, verb, to adduce reasons in support of a constitutional amendment ., cite...
  • Adduceable

    to bring forward in argument or as evidence; cite as pertinent or conclusive, to adduce reasons in support of a constitutional amendment .
  • Adducent

    drawing toward, as by the action of a muscle; adducting.
  • Adducible

    to bring forward in argument or as evidence; cite as pertinent or conclusive, to adduce reasons in support of a constitutional amendment .
  • Adduct

    physiology . to move or draw toward the axis of the body or one of its parts ( opposed to abduct )., also called addition compound. chemistry . a combination...
  • Adduction

    physiology . the action of an adducent muscle., the act of adducing.
  • Adenoids

    usually, adenoids. an enlarged mass of lymphoid tissue in the upper pharynx, often obstructing breathing through the nasal passages., of or pertaining...
  • Adept

    very skilled; proficient; expert, a skilled or proficient person; expert., adjective, adjective, noun, an adept juggler ., awkward , clumsy , incompetent...
  • Adeptness

    very skilled; proficient; expert, a skilled or proficient person; expert., noun, an adept juggler ., art , command , craft , expertise , expertness , knack...
  • Adequacy

    the state or quality of being adequate; sufficiency for a particular purpose., noun, noun, inadequacy , inadequateness , insufficiency, action capability...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

A Workshop

1.835 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top