Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Adhere

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used without object)

to stay attached; stick fast; cleave; cling (usually fol. by to )
The mud adhered to his shoes.
Physics . (of two or more dissimilar substances) to be united by a molecular force acting in the area of contact.
to be devoted in support or allegiance; be attached as a follower or upholder (usually fol. by to )
to adhere to a party.
to hold closely or firmly (usually fol. by to )
to adhere to a plan.
Obsolete . to be consistent.

Verb (used with object)

to cause to adhere; make stick
Glue will adhere the tiles to the wallboard.

Antonyms

verb
disjoin , not conform , loose , loosen , separate , unfasten

Synonyms

verb
abide by , be attached , be constant , be devoted , be devoted to , be faithful , be loyal , be true , cleave to , comply , follow , fulfill , heed , keep , maintain , mind , obey , observe , practice , respect , stand by , supportnotes:only things of a different nature can adhere ; cohere is for things of the same kind that stick together and form a whole , attach , cement , cleave , cling like ivy , cohere , fasten , fix , freeze to , glue , hold fast , hold on like bulldog , paste , stay put , stick like a barnacle , stick like glue , unitenotes:only things of a different nature can adhere ; cohere is for things of the same kind that stick together and form a whole , cling , stick , carry out , conform , agglutinate , combine , hold , join , persevere , remain , unite

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to grow together; adhere (usually fol. by to )., to add, as by growth., botany . grown together.
  • in the fifth place; fifth., in the fifth place; "fifthly, we must adhere to the rules set by the local government"
  • to unite or cause to adhere, as with glue., immunology . to clump or cause to
  • to adhere closely; stick; cling (usually fol. by to )., to remain faithful (usually fol. by
  • waves., to cause to fluctuate., verb, verb, the price of gold fluctuated wildly last month ., hold , persist , remain , stay , abide , adhere , continue , stand fast,...
  • to make russian; impart russian characteristics to., to subordinate and force to adhere to russian
  • to draw by a physical force causing or tending to cause to approach, adhere, or
  • to draw by a physical force causing or tending to cause to approach, adhere, or
  • to adhere closely; stick to, to hold tight, as by grasping or embracing; cleave, to
  • to adhere closely; stick to, to hold tight, as by grasping or embracing; cleave, to

Xem tiếp các từ khác

  • Adherence

    the quality of adhering; steady devotion, support, allegiance, or attachment, the act or state of adhering; adhesion., noun, adherence to a party ; rigid...
  • Adherent

    a person who follows or upholds a leader, cause, etc.; supporter; follower., sticking; clinging; adhering, bound by contract or other formal agreement,...
  • Adherer

    to stay attached; stick fast; cleave; cling (usually fol. by to ), physics . (of two or more dissimilar substances) to be united by a molecular force acting...
  • Adhesion

    the act or state of adhering; state of being adhered or united, steady or devoted attachment, support, etc.; adherence., assent; concurrence., physics...
  • Adhesive

    coated with glue, paste, mastic, or other sticky substance, sticking fast; sticky; clinging., physics . of or pertaining to the molecular force that exists...
  • Adhesiveness

    coated with glue, paste, mastic, or other sticky substance, sticking fast; sticky; clinging., physics . of or pertaining to the molecular force that exists...
  • Adhibit

    to take or let in; admit., to use or apply., to attach.
  • Adiabatic

    occurring without gain or loss of heat ( opposed to diabatic ), an adiabatic process .
  • Adiantum

    cosmopolitan genus of ferns, maidenhair ferns ; in some classification systems placed in family polypodiaceae or adiantaceae
  • Adieu

    good-bye; farewell., the act of leaving or departing; farewell., noun, noun, greeting , hello, adios , cong , farewell , goodbye , leave-taking , parting...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 1 bình luận
    • Bibi
      0 · 16/01/21 09:16:15
    • Hieudt
      0 · 18/01/21 10:58:19
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
  • 10/01/21 10:55:04
    Mọi người cho mình hỏi
    We are undone

    Take a run
    Có nghĩa là gì vậy ạ?
    • PBD
      2 · 10/01/21 12:29:55
      1 câu trả lời trước
      • tranvtla2
        Trả lời · 10/01/21 02:20:16
  • 08/01/21 04:08:04
    Có ai đã từng sử dụng dịch vụ chăm sóc tóc tại zema chưa ? cho mình xin review cái! website của họ: https://www.calameo.com/accounts/5919915
    • Tây Tây
      1 · 08/01/21 04:30:01
      • Huy Quang
        Trả lời · 08/01/21 10:21:07
    • Mèo Méo Meo
      0 · 09/01/21 10:41:03
  • 18/12/20 09:59:50
    Chào mọi người!
    Cho mình hỏi câu hát: "I would Put a smile through your tears" có nghĩa là gì vậy?
    • Springday
      0 · 21/12/20 08:37:33
      5 câu trả lời trước
      • Tây Tây
        Trả lời · 08/01/21 10:48:55
    • zemavietnam
      0 · 08/01/21 04:10:16
Loading...
Top