Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Adhesive

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

coated with glue, paste, mastic, or other sticky substance
adhesive bandages.
sticking fast; sticky; clinging.
Physics . of or pertaining to the molecular force that exists in the area of contact between unlike bodies and that acts to unite them.

Noun

a substance that causes something to adhere, as glue or rubber cement.
adhesive tape.
Philately . a postage stamp with a gummed back, as distinguished from one embossed or printed on an envelope or card.

Antonyms

adjective
inadhesive , loose , open , separated , unattachable

Synonyms

adjective
adherent , adhering , agglutinant , attaching , clinging , clingy , gelatinous , glutinous , gooey , gummed , gummy , holding , hugging , mucilaginous , pasty , resinous , sticky , tenacious , viscid , viscous , waxynotes:adhesive is a substance for sticking one thing to another; cohesive refers to particles of the same substance sticking together , gluey , tacky , bond , cement , epoxy , glue , mastic , mucilage , paste , stickum , tape

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • apt to cling; adhesive or tenacious, a clingy fabric .
  • any of various, usually liquid, preparations of gum, glue, or the like, used as an adhesive
  • having the property of adhering, as glue; adhesive., covered with adhesive or viscid matter, (of
  • having the property of adhering, as glue; adhesive., covered with adhesive or viscid matter, (of
  • an adhesive plaster consisting chiefly of litharge and oil, used in the treatment of wounds and excoriations.
  • like
  • an adhesive
  • cotton or other fabric coated on one side with an adhesive preparation, as of isinglass and glycerin, used on the skin for medical and cosmetic purposes.
  • capable
  • a hard, impure, protein gelatin, obtained by boiling skins, hoofs, and other animal substances in

Xem tiếp các từ khác

  • Adhesiveness

    coated with glue, paste, mastic, or other sticky substance, sticking fast; sticky; clinging., physics . of or pertaining to the molecular force that exists...
  • Adhibit

    to take or let in; admit., to use or apply., to attach.
  • Adiabatic

    occurring without gain or loss of heat ( opposed to diabatic ), an adiabatic process .
  • Adiantum

    cosmopolitan genus of ferns, maidenhair ferns ; in some classification systems placed in family polypodiaceae or adiantaceae
  • Adieu

    good-bye; farewell., the act of leaving or departing; farewell., noun, noun, greeting , hello, adios , cong , farewell , goodbye , leave-taking , parting...
  • Adios

    good-bye; farewell.
  • Adipocere

    a waxy substance produced by the decomposition of dead animal bodies in moist burial places or under water.
  • Adipose

    fatty; consisting of, resembling, or relating to fat., animal fat stored in the fatty tissue of the body., adjective, fat , greasy , oily , oleaginous...
  • Adiposis

    fatty; consisting of, resembling, or relating to fat., animal fat stored in the fatty tissue of the body.
  • Adiposity

    fatty; consisting of, resembling, or relating to fat., animal fat stored in the fatty tissue of the body.

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 5 bình luận
    • dienh
      0 · 26/01/21 02:40:12
    • Hieudt
      0 · 26/01/21 02:44:06
  • 25/01/21 05:39:46
    Hi mn, cho mình hỏi cụm "make me come" trong ngữ cảnh này có nghĩa là gì ạ? ( Phút thứ 15) Thanks
    https://www.youtube.com/watch?v=35hXW9h6_CU
    • Bibi
      1 · 25/01/21 09:59:42
      • thanmakiemkhack
        Trả lời · 26/01/21 09:52:32
  • 24/01/21 05:48:24
    公事 là gì?
  • 13/08/20 02:16:28
    Cho mình hỏi Economic Validation nghĩa là gì thế
    • Sáu que Tre
      1 · 14/08/20 12:52:18
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:33:05
    • dienh
      0 · 26/01/21 02:33:37
  • 21/01/21 11:51:26
    Ai giúp mình câu này trong hợp đồng với, mình xin cảm ơn nhiều!
    For the work completed already by Party B, Party A shall pay to Party B all outstanding fees due and owing to Party B for the steps.
    Xem thêm 3 bình luận
    • PBD
      0 · 22/01/21 06:06:47
    • dienh
      0 · 26/01/21 03:49:37
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
Loading...
Top