Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Autumn

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the season between summer and winter; fall. In the Northern Hemisphere it is from the September equinox to the December solstice; in the Southern Hemisphere it is from the March equinox to the June solstice.
a time of full maturity, esp. the late stages of full maturity or, sometimes, the early stages of decline
to be in the autumn of one's life.

Antonyms

noun
spring

Synonyms

noun
autumnal equinox , fall , harvest , indian summer , season

Các từ tiếp theo

  • Autumnal

    belonging to or suggestive of autumn; produced or gathered in autumn, past maturity or middle life., autumnal colors .
  • Auxiliary

    additional; supplementary; reserve, used as a substitute or reserve in case of need, (of a boat) having an engine that can be used to supplement the sails,...
  • Auxin

    a class of substances that in minute amounts regulate or modify the growth of plants, esp. root formation, bud growth, and fruit and leaf drop.
  • Av

    the eleventh month of the jewish calendar.
  • Av gas

    gasoline for use in piston-engined aircraft.
  • Avail

    to be of use or value to; profit; advantage, to be of use; have force or efficacy; serve; help, to be of value or profit., advantage; use; efficacy; effective...
  • Availability

    suitable or ready for use; of use or service; at hand, readily obtainable; accessible, having sufficient power or efficacy; valid., archaic . efficacious;...
  • Available

    suitable or ready for use; of use or service; at hand, readily obtainable; accessible, having sufficient power or efficacy; valid., archaic . efficacious;...
  • Availableness

    suitable or ready for use; of use or service; at hand, readily obtainable; accessible, having sufficient power or efficacy; valid., archaic . efficacious;...
  • Avalanche

    a large mass of snow, ice, etc., detached from a mountain slope and sliding or falling suddenly downward., anything like an avalanche in suddenness and...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 18/08/22 08:55:11
    Rừng ơi cho em hỏi ngữ pháp 1 chút, chỗ be able ở đây là theo cú pháp nào đấy ạ:
    The mountainous village is warm in the summer and cold in the winter, necessitating the school be able to keep students both cool and warm, depending on the season.
    --> Phải chăng nhà báo viết sai ngữ pháp ạ?
    Theo Oxford thì to necessitate có 3 dạng ngữ pháp chính
    1/ To necessitate something
    (VD: Recent financial scandals have necessitated changes in parliamentary procedures.)
    2/ To neces...
    Rừng ơi cho em hỏi ngữ pháp 1 chút, chỗ be able ở đây là theo cú pháp nào đấy ạ:
    The mountainous village is warm in the summer and cold in the winter, necessitating the school be able to keep students both cool and warm, depending on the season.
    --> Phải chăng nhà báo viết sai ngữ pháp ạ?
    Theo Oxford thì to necessitate có 3 dạng ngữ pháp chính
    1/ To necessitate something
    (VD: Recent financial scandals have necessitated changes in parliamentary procedures.)
    2/ To necessitate doing something
    (VD: Increased traffic necessitated widening the road.)
    3/ To necessitate somebody/something doing something
    (VD: His new job necessitated him/his getting up at six.)
    https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/necessitate?q=necessitate

    Xem thêm.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top