Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh


Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục


the act of a person or thing that clears; the process of becoming clear.
a tract of land, as in a forest, that contains no trees or bushes.
the reciprocal exchange between banks of checks and drafts, and the settlement of the differences.
clearings, the total of claims settled at a clearinghouse.


allowance , assart , clearance , defoliated area , dell , empty space , expanse , gap , glade , headroom , margin , opening , open space , acquittal , clarification , dnouement , dispersion , eclaircissement , exoneration , explanation , interpretation , tract

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Ach

    , ach is automated clearing house.
  • , clearing bank is a member bank of a national check clearing system.
  • , chips is clearing
  • , cash clearing account represents a clearing
  • an open space in a forest., noun, dale , meadow , valley , clearing
  • a triangular frame at the front of a locomotive, esp. a steam locomotive, designed for clearing the track of obstructions.
  • a long-handled instrument with a blade at the end, for clearing away or breaking up clinkers, coal, etc., in a furnace.
  • , accrued inventory functions as a "clearing
  • (an utterance similar to the sound of clearing one's throat, used to attract attention
  • the act of clearing., the distance between two objects; an amount of clear space, a

Xem tiếp các từ khác

  • Clearing house

    a place or institution where mutual claims and accounts are settled, as between banks., a central institution or agency for the collection, maintenance,...
  • Clearly

    in a clear manner, without equivocation; decidedly, adverb, adverb, it is difficult to explain complex matters clearly ., it is clearly out of the question...
  • Clearness

    free from darkness, obscurity, or cloudiness; light, transparent; pellucid, without discoloration, defect, or blemish, of a pure, even color, easily seen;...
  • Cleat

    a wedge-shaped block fastened to a surface to serve as a check or support, a strip of metal, wood, or the like, fastened across a surface, as a ramp or...
  • Cleavable

    capable of being cleft or split.
  • Cleavage

    the act of cleaving or splitting., the state of being cleft., the area between a woman's breasts, esp. when revealed by a low-cut neckline., a critical...
  • Cleave

    to adhere closely; stick; cling (usually fol. by to )., to remain faithful (usually fol. by to ), verb, verb, to cleave to one 's principles in spite of...
  • Cleaver

    a heavy, broad-bladed knife or long-bladed hatchet, esp. one used by butchers for cutting meat into joints or pieces., a person or thing that cleaves.,...
  • Clef

    a symbol placed upon a staff to indicate the name and pitch of the notes corresponding to its lines and spaces.
  • Cleft

    a space or opening made by cleavage; a split., a division formed by cleaving., a hollow area or indentation, veterinary pathology . a crack on the bend...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
  • 27/01/21 07:10:27
    Mọi người ơi cho e hỏi, theo ví dụ của e thì người ta viết "see above" là muốn nói e nên theo của e hay của người ta vậy ạ?
    1. người ta trả lời A
    2. e hỏi lại để chắc chắn(có thay đổi 1 tí nội dung)
    3. see above
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 5 bình luận
    • dienh
      0 · 26/01/21 02:40:12
    • Hieudt
      0 · 26/01/21 02:44:06
  • 25/01/21 05:39:46
    Hi mn, cho mình hỏi cụm "make me come" trong ngữ cảnh này có nghĩa là gì ạ? ( Phút thứ 15) Thanks
    • Bibi
      1 · 25/01/21 09:59:42
      • thanmakiemkhack
        Trả lời · 26/01/21 09:52:32
  • 24/01/21 05:48:24
    公事 là gì?
  • 13/08/20 02:16:28
    Cho mình hỏi Economic Validation nghĩa là gì thế
    • Sáu que Tre
      1 · 14/08/20 12:52:18
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:33:05
    • dienh
      0 · 26/01/21 02:33:37
  • 21/01/21 11:51:26
    Ai giúp mình câu này trong hợp đồng với, mình xin cảm ơn nhiều!
    For the work completed already by Party B, Party A shall pay to Party B all outstanding fees due and owing to Party B for the steps.
    Xem thêm 3 bình luận
    • PBD
      0 · 22/01/21 06:06:47
    • dienh
      0 · 26/01/21 03:49:37
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03