Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Allowance

Nghe phát âm

Mục lục

/əˈlaʊəns/

Thông dụng

Danh từ

Sự cho phép
Sự thừa nhận, sự công nhận, sự thú nhận
by his own allowance
do chính anh ta thừa nhận
Tiền trợ cấp; tiền cấp phát; tiền bỏ túi, tiền tiêu vặt
to get a very small allowance from home every month
hàng tháng nhận được của gia đình gửi cho một số tiền nhỏ
family allowance fund
quỹ trợ cấp gia đình đông con
Phần tiền, khẩu phần, phần ăn
to put the men on half allowance
(quân sự) cho quân lính ăn nửa khẩu phần
to be on short allowance
bị hạn chế khẩu phần
at no allowance
không hạn chế
to reduce the allowance of water
giảm khẩu phần nước
do not take more than your usual allowance
không được ăn quá khẩu phần thường lệ
Sự kể đến, sự tính đến, sự chiếu cố đến, sự dung thứ
to make allowances for the difference of age
chiếu cố đến sự khác nhau về tuổi tác
to make allowance for youth
chiếu cố đến tuổi trẻ, dung thứ cho tuổi trẻ
Sự trừ, sự bớt
to make allowance for the tare
trừ bì
(kỹ thuật); (vật lý) hạn định cho phép

Ngoại động từ

Chia phần ăn cho
Cấp một số tiền cho (ai), trợ cấp

Chuyên ngành

Cơ - Điện tử

Dung sai, lượng dư, sự cho phép

Cơ khí & công trình

dung sai cho phép
hạn định cho phép

Giải thích EN: The intentional difference in dimensions between two mating parts, allowing clearance for a sliding fit or for a film of oil..

Giải thích VN: Là sự khác biệt về kích cỡ được dự tính trước giữa hai phần hợp thành với nhau, cho phép sự dao động về kích cỡ hoặc màng dầu.

Toán & tin

cho chạy tiếp
sự được phép
sự được thừa nhận
tiền boa

Xây dựng

số tiền trừ đi

Kỹ thuật chung

chiết khấu
lượng thừa
độ dôi
dung hạn
dung sai

Giải thích VN: Sai số kích thước cho phép.

failure allowance
dung sai thất bại
finish allowance
dung sai gia công tinh
finish allowance
dung sai hoàn thiện
fitting allowance
dung sai lắp ghép
machining allowance
độ dung sai lắp ráp
machining allowance
dung sai để điều chỉnh
machining allowance
dung sai gia công
materials allowance
dung sai vật liệu
maximum allowance
dung sai cực đại
permissible allowance
dung sai được phép
shrinkage allowance
dung sai co ngót
shrinkage allowance
dung sai độ co
tooling allowance
dung sai cắt gọt
tooling allowance
dung sai gia công
lượng dư
fitting allowance
lượng dư lắp ghép
maximum allowance
lưỡng dư cực đại
maximum allowance
lưỡng dư lớn nhất
phụ cấp
sự bồi thường
sự cho phép
sự đền bù
sai số cho phép
sự thừa nhận
tiền trợ cấp
mission allowance
tiền trợ cấp công tác
transition allowance
tiền trợ cấp giao thời

Kinh tế

bớt giá
dung sai
tiền chiết khấu, tiền trợ cấp, tiền khấu trừ

Giải thích VN: 1. Kế toán: Tài khoản để điều chỉnh trị giá tài sản thông qua phí của lợi tức hiện hành, đây là số dự trữ cho khấu hao. 2. Ngân hàng: Dự trữ tiền vay bị mất (Loan loss Reserve) dùng cho số phí sẽ mất theo dự kiến đối với nợ khó đòi. 3. ủy thác: Chứng thực (di chúc) quyết định của an toàn cho người thụ ủy tài sản ; thí dụ như tiền trợ cấp cho người góa bụa. 4. Mua bán: Khấu trừ trị giá hóa đơn được người bán hàng hóa chấp nhận để bù đắp vào số hư hại hay thiếu sót.

tiền dự trữ

Chứng khoán

Tiền chiết khấu, tiền trợ cấp, tiền khấu trừ

Tham khảo

  1. Saga.vn

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
aid , alimony , allocation , allotment , annuity , apportionment , bequest , bite * , bounty , commission , contribution , cut , endowment , fee , fellowship , gift , grant , honorarium , inheritance , interest , legacy , lot , measure , part , pay , pension , piece , portion , prize , quantity , quota , ration , recompense , remittance , salary , scholarship , share , slice , stint , stipend , subsidy , taste , wage , accommodation , adaptation , adjustment , admission , advantage , deduction , rebate , reduction , sanction , sufferance , toleration , approbation , approval , authorization , consent , endorsement , leave , license , permit , dole , quantum , split , admittance , assent , concession , connivance , discount , extenuation , margin , odds , permission , tolerance , tontine

Từ trái nghĩa

noun
disallowance , embargo , injunction , prohibition , refusal

Các từ tiếp theo

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Seasonal Verbs

1.318 lượt xem

Everyday Clothes

1.358 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem

The Living room

1.305 lượt xem

The Family

1.412 lượt xem

Restaurant Verbs

1.403 lượt xem

The Supermarket

1.144 lượt xem

Vegetables

1.303 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 04/12/21 10:27:13
    Chào cả nhà, mình có đứa em đang thi đầu ra b1, nó nhờ ôn giùm mà mình ko biết b1 học với thi cái gì, có ai có link hay đề thi gì gửi giúp mình với ạ, cảm ơn rừng nhiều
  • 04/12/21 05:10:19
    cho em hỏi từ Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis có nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 05/12/21 09:51:21
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
Loading...
Top