Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Uptake

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

apprehension; understanding or comprehension; mental grasp
quick on the uptake.
an act or instance of taking up; a lifting
the uptake of fertilizer by machines.
Also called take-up. Machinery . a pipe or passage leading upward from below, as for conducting smoke or a current of air.
Physiology . absorption.

Các từ tiếp theo

  • Upthrow

    an upheaval, as of the earth's surface., geology . an upward displacement of rock on one side of a fault., to throw or cast up or upward.
  • Upthrust

    a thrust in an upward direction., a sudden and forceful upward movement, as of a nation's economy or the stock market, geology . an upheaval., to thrust...
  • Uptight

    nervous
  • Uptown

    to, toward, or in the upper part of a town or city, moving toward, situated in, or pertaining to the upper part of a town, of, for, or characteristic of...
  • Upturn

    to turn up or over, to cause disorder; upheave, to direct or turn upward, to turn up or upward, chaos or extreme disorder, as in society; an upheaval.,...
  • Upturned

    turned or directed upward, turned over; upside down, having a turned-up end, adjective, upturned eyes ., an upturned canoe ., an upturned nose ., capsized...
  • Upward

    toward a higher place or position, toward a higher or more distinguished condition, rank, level, etc., to a greater degree; more, toward a large city,...
  • Upwards

    toward a higher place or position, toward a higher or more distinguished condition, rank, level, etc., to a greater degree; more, toward a large city,...
  • Uraemia

    uremia., accumulation in the blood of nitrogenous waste products (urea) that are usually excreted in the urine[syn: uremia ]
  • Uranium

    a white, lustrous, radioactive, metallic element, occurring in pitchblende, and having compounds that are used in photography and in coloring glass. the...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Supermarket

1.146 lượt xem

Individual Sports

1.744 lượt xem

The Dining room

2.204 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

Pleasure Boating

185 lượt xem

Fish and Reptiles

2.171 lượt xem

Math

2.090 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 25/05/22 09:56:53
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday,...
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday, May 21 at Cẩm Phả Stadium in Quảng Ninh Province, the women’s football team also triumphed against Thailand 1-0 to win the gold medal after Captain Huỳnh Như scored at the 59’ mark.
    https://saigoneer.com/vietnam-sports/25549-vietnam-wins-gold-medals-in-men-s-and-women-s-football-at-sea-games

    Xem thêm.
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:01:46
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:06:25
      • Bói Bói
        Trả lời · 26/05/22 11:52:03
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang, Darkangel201 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
      • Bói Bói
        Trả lời · 25/05/22 09:58:32
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:01:52
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
    • dienh
      0 · 22/05/22 07:49:10
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:03:28
Loading...
Top