Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Upward

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adverb Also, upwards.

toward a higher place or position
The birds flew upward.
toward a higher or more distinguished condition, rank, level, etc.
His employer wishes to move him upward in the company.
to a greater degree; more
fourscore and upward.
toward a large city, the source or origin of a stream, or the interior of a country or region
They followed the Thames River upward from the North Sea to London.
in the upper parts; above.

Adjective

moving or tending upward; directed at or situated in a higher place or position. ?

Idiom

upwards of
more than; above
My vacation cost me upwards of a thousand dollars.

Synonyms

adjective
acclivous (sloping upward) , anabatic , ascending , ascensional , ascensive , assurgent
adverb
above , antrorse , ascending , greater , higher , lofty , skyward , uphill
noun
acclivity , assurgency , escalation

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • an upward air current
  • curving upward, as leaves; ascendant.
  • (of an inflorescence) developing upward, toward the apex.
  • moving upward; rising., botany . growing or directed upward, esp. obliquely or in a curve from the base.
  • an upheaval, as of the earth's surface., geology . an upward displacement of rock on one side of a fault., to throw or cast up or upward.
  • an upward slope, as of ground; an ascent ( opposed to declivity ).
  • projecting or protuberant; thrusting forward, upward
  • spiraling upward from right to left; "sinistrorse vines"[syn: sinistrorse ]
  • extent or distance upward, distance upward from a given level to a fixed point, the
  • having a great or considerable extent or reach upward or vertically; lofty; tall, having a specified extent upward

Xem tiếp các từ khác

  • Upwards

    toward a higher place or position, toward a higher or more distinguished condition, rank, level, etc., to a greater degree; more, toward a large city,...
  • Uraemia

    uremia., accumulation in the blood of nitrogenous waste products (urea) that are usually excreted in the urine[syn: uremia ]
  • Uranium

    a white, lustrous, radioactive, metallic element, occurring in pitchblende, and having compounds that are used in photography and in coloring glass. the...
  • Uranology

    uranography., a treatise on the celestial bodies.
  • Urban

    of, pertaining to, or designating a city or town., living in a city., characteristic of or accustomed to cities; citified, adjective, adjective, he is...
  • Urbane

    having the polish and suavity regarded as characteristic of sophisticated social life in major cities, reflecting elegance, sophistication, etc., esp....
  • Urbanise

    to make or cause to become urban, as a locality.
  • Urbanity

    the quality of being urbane; refined courtesy or politeness; suavity, urbanities, civilities or amenities., the quality or state of being urban., noun,...
  • Urbanization

    to make or cause to become urban, as a locality.
  • Urbanize

    to make or cause to become urban, as a locality., verb, metropolitanize

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Kitchen

1.159 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top